💎VỊ TRÍ CỦA GIỚI TỪ TRONG CÂU TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Giới từ (preposition) là từ dùng để nối các từ hoặc nhóm từ với nhau và chỉ ra mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, hướng, nguyên nhân, mục đích, và cách thức. Vị trí của giới từ trong câu tiếng Anh có thể thay đổi tùy thuộc vào loại giới từ và cấu trúc của câu. Dưới đây là các vị trí chính của giới từ và ví dụ dễ hiểu:

Vị trí của Giới từ trong Câu

  1. Trước Danh từ hoặc Đại từ (Prepositional Phrases)
    • Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ.
    • Ví dụ:
      • On the table: Trên bàn
        • The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
      • Under the bed: Dưới giường
        • The cat is under the bed. (Con mèo ở dưới giường.)
      • In the box: Trong hộp
        • The toy is in the box. (Đồ chơi ở trong hộp.)
  2. Trong Câu Hỏi (Prepositions in Questions)
    • Trong câu hỏi, giới từ thường đứng ở cuối câu.
    • Ví dụ:
      • What are you looking for? (Bạn đang tìm gì?)
        • I am looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.)
  3. Trong Câu Mệnh Lệnh (Prepositions in Commands)
    • Trong câu mệnh lệnh, giới từ thường đứng sau động từ.
    • Ví dụ:
      • Put the book on the table. (Đặt quyển sách lên bàn.)
      • Take the ball out of the box. (Lấy quả bóng ra khỏi hộp.)
  4. Trong Cụm Giới từ Chỉ Thời gian và Nơi chốn (Prepositions of Time and Place)
    • Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.
    • Ví dụ:
      • At 9 o’clock: Vào lúc 9 giờ
        • I go to bed at 9 o’clock. (Tôi đi ngủ lúc 9 giờ.)
      • In the morning: Vào buổi sáng
        • She wakes up in the morning. (Cô ấy thức dậy vào buổi sáng.)
      • To the park: Đến công viên
        • She goes to the park. (Cô ấy đi đến công viên.)
      • From school: Từ trường học
        • He walks home from school. (Anh ấy đi bộ về nhà từ trường học.)

Một số ví dụ dễ hiểu cho học sinh tiểu học

  1. Trước Danh từ hoặc Đại từ
    • The dog is in the garden. (Con chó ở trong vườn.)
    • We are going to the zoo. (Chúng tôi đang đi đến sở thú.)
  2. Trong Câu Hỏi
    • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
      • I am from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
    • What are you talking about? (Bạn đang nói về cái gì?)
      • I am talking about my favorite book. (Tôi đang nói về cuốn sách yêu thích của tôi.)
  3. Trong Câu Mệnh Lệnh
    • Please sit on the chair. (Làm ơn ngồi lên ghế.)
    • Take your shoes off the bed. (Lấy giày của bạn ra khỏi giường.)
  4. Trong Cụm Giới từ Chỉ Thời gian và Nơi chốn
    • We have a picnic in the park. (Chúng tôi có một buổi picnic ở công viên.)
    • The meeting is at 2 PM. (Cuộc họp diễn ra lúc 2 giờ chiều.)

Tóm tắt

  • Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ.
  • Trong câu hỏi, giới từ thường đứng ở cuối câu.
  • Trong câu mệnh lệnh, giới từ thường đứng sau động từ.
  • Giới từ chỉ thời giannơi chốn có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu.

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY