💎VỊ TRÍ CỦA ĐẠI TỪ PHẢN THÂN TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Đại từ phản thân trong tiếng Anh là những từ dùng để chỉ chính người hoặc vật đã thực hiện hành động. Chúng thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc vật. Dưới đây là các đại từ phản thân và vị trí của chúng trong câu, kèm theo ví dụ dễ hiểu:

  1. Các đại từ phản thân trong tiếng Anh:
    • Myself (chính tôi)
    • Yourself (chính bạn)
    • Himself (chính anh ấy)
    • Herself (chính cô ấy)
    • Itself (chính nó)
    • Ourselves (chính chúng tôi)
    • Yourselves (chính các bạn)
    • Themselves (chính họ, chính chúng)
  2. Vị trí của đại từ phản thân trong câu:
    • Đại từ phản thân thường được đặt sau động từ mà nó bổ nghĩa, để chỉ rằng hành động tác động ngược trở lại chủ ngữ.
    • Có thể đứng sau giới từ để nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa.
  3. Ví dụ dễ hiểu cho học sinh tiểu học:
    • Myself (chính tôi):
      • I made this cake myself. (Tôi tự làm cái bánh này.)
      • I hurt myself while playing. (Tôi tự làm mình bị đau khi chơi.)
    • Yourself (chính bạn):
      • Did you draw this picture yourself? (Bạn tự vẽ bức tranh này phải không?)
      • Be careful and don’t hurt yourself. (Hãy cẩn thận và đừng làm mình bị thương.)
    • Himself (chính anh ấy):
      • He cut himself while cooking. (Anh ấy tự cắt vào tay khi nấu ăn.)
      • He taught himself to play the guitar. (Anh ấy tự học chơi guitar.)
    • Herself (chính cô ấy):
      • She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn mình trong gương.)
      • She made herself a sandwich. (Cô ấy tự làm một chiếc bánh sandwich.)
    • Itself (chính nó):
      • The cat licked itself clean. (Con mèo tự liếm sạch mình.)
      • The computer turned itself off. (Máy tính tự tắt.)
    • Ourselves (chính chúng tôi):
      • We enjoyed ourselves at the party. (Chúng tôi đã tự vui vẻ tại bữa tiệc.)
      • We built the treehouse ourselves. (Chúng tôi tự xây nhà trên cây.)
    • Yourselves (chính các bạn):
      • Did you all do this project yourselves? (Các bạn tự làm dự án này phải không?)
      • Take care of yourselves. (Hãy tự chăm sóc bản thân.)
    • Themselves (chính họ, chính chúng):
      • They introduced themselves at the meeting. (Họ tự giới thiệu tại buổi họp.)
      • The children dressed themselves this morning. (Các em tự mặc quần áo sáng nay.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY