💎VỊ TRÍ CỦA ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅ Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là những từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tránh lặp lại. Có 7 đại từ nhân xưng chính: I, you, he, she, it, we, và they. Dưới đây là cách sử dụng và vị trí của chúng trong câu, cùng với các ví dụ dễ hiểu:

  1. Chủ ngữ (Subject Pronouns): Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ của câu, đứng trước động từ.
    • I (tôi): I am a student. (Tôi là một học sinh.)
    • You (bạn): You are my friend. (Bạn là bạn của tôi.)
    • He (anh ấy): He is playing soccer. (Anh ấy đang chơi bóng đá.)
    • She (cô ấy): She likes ice cream. (Cô ấy thích kem.)
    • It (nó, chỉ đồ vật hoặc động vật): It is a cat. (Nó là một con mèo.)
    • We (chúng tôi): We are happy. (Chúng tôi rất vui.)
    • They (họ, chúng): They are singing. (Họ đang hát.)
  2. Tân ngữ (Object Pronouns): Đại từ nhân xưng làm tân ngữ của câu, đứng sau động từ hoặc giới từ.
    • Me (tôi): He likes me. (Anh ấy thích tôi.)
    • You (bạn): I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
    • Him (anh ấy): She is talking to him. (Cô ấy đang nói chuyện với anh ấy.)
    • Her (cô ấy): We saw her at the park. (Chúng tôi đã thấy cô ấy ở công viên.)
    • It (nó): I found it under the bed. (Tôi đã tìm thấy nó dưới giường.)
    • Us (chúng tôi): They invited us to the party. (Họ đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.)
    • Them (họ, chúng): Can you see them? (Bạn có thể nhìn thấy họ không?)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY