✅Dưới đây là cách sử dụng và vị trí của tính từ (adjective) trong tiếng Anh, được viết một cách dễ hiểu:
Tính từ (Adjective) là gì?
- Tính từ (adjective) là từ dùng để miêu tả hoặc bổ sung thông tin cho danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun).
Vị trí của tính từ trong câu
- Tính từ đứng trước danh từ:
- Thông thường, tính từ đứng ngay trước danh từ mà nó miêu tả.
Ví dụ:
- A happy dog (một con chó vui vẻ)
- The red ball (quả bóng đỏ)
- My new book (quyển sách mới của mình)
- Tính từ đứng sau động từ to be (is, am, are, was, were):
- Khi sử dụng động từ “to be,” tính từ thường đứng sau động từ để miêu tả chủ ngữ.
Ví dụ:
- The sky is blue. (Bầu trời xanh.)
- The cat is small. (Con mèo nhỏ.)
- They are happy. (Họ vui vẻ.)
- Tính từ đứng sau các động từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái:
- Tính từ cũng đứng sau các động từ như “seem,” “feel,” “look,” “sound,” “taste,” “smell” để miêu tả chủ ngữ.
Ví dụ:
- She seems tired. (Cô ấy có vẻ mệt.)
- The soup tastes delicious. (Món súp ngon.)
- He feels sad. (Anh ấy cảm thấy buồn.)
Các ví dụ dễ hiểu:
- Trước danh từ:
- A big house (một ngôi nhà to)
- The yellow flower (bông hoa vàng)
- An old tree (một cái cây cổ thụ)
- Sau động từ to be:
- The water is cold. (Nước lạnh.)
- The dogs are friendly. (Những con chó thân thiện.)
- I am hungry. (Mình đói.)
- Sau các động từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái:
- The cake smells good. (Chiếc bánh thơm.)
- She looks beautiful. (Cô ấy trông đẹp.)
- The music sounds great. (Âm nhạc nghe thật tuyệt.)
Tóm tắt ngắn gọn:
- Tính từ đứng trước danh từ: A big cat (một con mèo to)
- Tính từ đứng sau động từ to be: The cat is big. (Con mèo to.)
- Tính từ đứng sau động từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái: The cat looks big. (Con mèo trông to.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
