✅Trong tiếng Anh, để diễn tả số lượng của danh từ không đếm được, chúng ta thường sử dụng các từ chỉ đơn vị đo lường hoặc chứa đựng (containers). Dưới đây là một số từ chỉ đơn vị đo lường và chứa đựng phổ biến cùng với ví dụ dễ hiểu:
1. A piece of (một mẩu, một phần)
Ví dụ:
- A piece of cake (một miếng bánh)
- A piece of advice (một lời khuyên)
- A piece of information (một thông tin)
2. A cup of (một tách, một cốc)
Ví dụ:
- A cup of tea (một tách trà)
- A cup of coffee (một cốc cà phê)
- A cup of milk (một cốc sữa)
3. A bottle of (một chai)
Ví dụ:
- A bottle of water (một chai nước)
- A bottle of juice (một chai nước trái cây)
- A bottle of milk (một chai sữa)
4. A glass of (một ly)
Ví dụ:
- A glass of water (một ly nước)
- A glass of juice (một ly nước trái cây)
- A glass of milk (một ly sữa)
5. A bowl of (một bát)
Ví dụ:
- A bowl of rice (một bát cơm)
- A bowl of soup (một bát súp)
- A bowl of salad (một bát salad)
6. A slice of (một lát)
Ví dụ:
- A slice of bread (một lát bánh mì)
- A slice of cheese (một lát phô mai)
- A slice of pizza (một lát pizza)
7. A loaf of (một ổ)
Ví dụ:
- A loaf of bread (một ổ bánh mì)
- A loaf of cake (một ổ bánh ngọt)
8. A bar of (một thanh)
Ví dụ:
- A bar of chocolate (một thanh sô cô la)
- A bar of soap (một bánh xà phòng)
9. A can of (một lon)
Ví dụ:
- A can of soda (một lon nước ngọt)
- A can of soup (một lon súp)
- A can of beans (một lon đậu)
10. A jar of (một hũ)
Ví dụ:
- A jar of honey (một hũ mật ong)
- A jar of jam (một hũ mứt)
- A jar of peanut butter (một hũ bơ đậu phộng)
11. A carton of (một hộp)
Ví dụ:
- A carton of milk (một hộp sữa)
- A carton of juice (một hộp nước trái cây)
- A carton of eggs (một hộp trứng)
12. A bag of (một túi)
Ví dụ:
- A bag of rice (một túi gạo)
- A bag of flour (một túi bột mì)
- A bag of candy (một túi kẹo)
13. A drop of (một giọt)
Ví dụ:
- A drop of water (một giọt nước)
- A drop of oil (một giọt dầu)
- A drop of blood (một giọt máu)
14. A pinch of (một nhúm)
Ví dụ:
- A pinch of salt (một nhúm muối)
- A pinch of pepper (một nhúm hạt tiêu)
- A pinch of sugar (một nhúm đường)
15. A spoonful of (một thìa)
Ví dụ:
- A spoonful of sugar (một thìa đường)
- A spoonful of honey (một thìa mật ong)
- A spoonful of syrup (một thìa siro)
16. A handful of (một nắm)
Ví dụ:
- A handful of nuts (một nắm hạt)
- A handful of rice (một nắm gạo)
- A handful of berries (một nắm quả mọng)
17. A packet of (một gói)
Ví dụ:
- A packet of biscuits (một gói bánh quy)
- A packet of seeds (một gói hạt giống)
- A packet of sugar (một gói đường)
18. A tube of (một tuýp)
Ví dụ:
- A tube of toothpaste (một tuýp kem đánh răng)
- A tube of cream (một tuýp kem dưỡng da)
- A tube of glue (một tuýp keo dán)
19. A box of (một hộp)
Ví dụ:
- A box of chocolates (một hộp sô cô la)
- A box of matches (một hộp diêm)
- A box of crayons (một hộp bút sáp màu)
20. A pot of (một nồi hoặc một chậu)
Ví dụ:
- A pot of soup (một nồi súp)
- A pot of yogurt (một hũ sữa chua)
- A pot of tea (một ấm trà)
21. A stick of (một cây, một thanh)
Ví dụ:
- A stick of butter (một thanh bơ)
- A stick of gum (một cây kẹo cao su)
- A stick of chalk (một cây phấn)
22. A kilo of (một kilogram)
Ví dụ:
- A kilo of rice (một kilogram gạo)
- A kilo of flour (một kilogram bột mì)
- A kilo of sugar (một kilogram đường)
23. A pair of (một đôi)
Ví dụ:
- A pair of scissors (một cái kéo)
- A pair of shoes (một đôi giày)
- A pair of gloves (một đôi găng tay)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
