✅To-Infinitives với Chức Năng Khác
1. To-Infinitives làm Danh Từ (Noun)
To-infinitive có thể hoạt động như một danh từ trong câu. Khi đó, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
- Làm Chủ Ngữ (Subject)
- To read is important.
- Giải thích: Đọc là quan trọng.
- Dễ Hiểu: “To read” là chủ ngữ, nói về hoạt động đọc sách.
- To read is important.
- Làm Tân Ngữ (Object)
- She loves to dance.
- Giải thích: Cô ấy yêu thích nhảy múa.
- Dễ Hiểu: “To dance” là tân ngữ, nói về hoạt động nhảy múa.
- She loves to dance.
- Làm Bổ Ngữ (Complement)
- His goal is to win the game.
- Giải thích: Mục tiêu của anh ấy là chiến thắng trò chơi.
- Dễ Hiểu: “To win the game” là bổ ngữ, bổ nghĩa cho “goal”.
- His goal is to win the game.
2. To-Infinitives làm Tính Từ (Adjective)
To-infinitive có thể làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, mô tả thêm về danh từ đó.
- There is a lot of work to do.
- Giải thích: Có rất nhiều việc cần làm.
- Dễ Hiểu: “To do” bổ nghĩa cho “work”, nói về việc cần làm.
- She is looking for a book to read.
- Giải thích: Cô ấy đang tìm một cuốn sách để đọc.
- Dễ Hiểu: “To read” bổ nghĩa cho “book”, nói về cuốn sách để đọc.
3. To-Infinitives làm Trạng Từ (Adverb)
To-infinitive có thể làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, thường chỉ mục đích hoặc lý do.
- He runs every day to stay healthy.
- Giải thích: Anh ấy chạy mỗi ngày để giữ sức khỏe.
- Dễ Hiểu: “To stay healthy” bổ nghĩa cho “runs”, chỉ mục đích của việc chạy.
- She was happy to see her friend.
- Giải thích: Cô ấy vui khi gặp bạn của mình.
- Dễ Hiểu: “To see her friend” bổ nghĩa cho “happy”, nói về lý do cô ấy vui.
Tổng Kết và Ví Dụ Thực Hành
- To-infinitive có thể làm danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu.
- Các ví dụ giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng to-infinitive trong các vai trò khác nhau.
- To-infinitive làm Danh Từ:
- To sing is fun.
- Giải thích: Hát là vui.
- Dễ Hiểu: “To sing” là chủ ngữ, nói về hoạt động hát.
- To sing is fun.
- To-infinitive làm Tính Từ:
- I have a lot of homework to finish.
- Giải thích: Tôi có rất nhiều bài tập cần hoàn thành.
- Dễ Hiểu: “To finish” bổ nghĩa cho “homework”, nói về bài tập cần hoàn thành.
- I have a lot of homework to finish.
- To-infinitive làm Trạng Từ:
- She studies hard to get good grades.
- Giải thích: Cô ấy học chăm chỉ để có điểm tốt.
- Dễ Hiểu: “To get good grades” bổ nghĩa cho “studies”, chỉ mục đích của việc học.
- She studies hard to get good grades.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
