💎TO-INFINITIVES VÀ CHỨC NĂNG CỦA TO-INFINITIVES TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

To-Infinitives

Định Nghĩa

To-infinitive là hình thức động từ với “to” ở phía trước. Ví dụ: to run, to eat, to play.

Chức Năng của To-Infinitive

To-infinitives có thể được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau trong câu:

  1. Làm Chủ Ngữ (Subject)
    • Ví dụ: To swim is fun.
      • Giải thích: Bơi lội là vui.
      • Dễ Hiểu: “To swim” là chủ ngữ của câu, nói về hoạt động bơi lội.
  2. Làm Bổ Ngữ (Complement)
    • Ví dụ: Her dream is to become a doctor.
      • Giải thích: Giấc mơ của cô ấy là trở thành bác sĩ.
      • Dễ Hiểu: “To become a doctor” là bổ ngữ, bổ nghĩa cho “dream”.
  3. Làm Tân Ngữ (Object)
    • Ví dụ: I want to eat ice cream.
      • Giải thích: Tôi muốn ăn kem.
      • Dễ Hiểu: “To eat ice cream” là tân ngữ, bổ nghĩa cho động từ “want”.
  4. Làm Tân Ngữ cho Tính Từ (Object of an Adjective)
    • Ví dụ: She is happy to see you.
      • Giải thích: Cô ấy vui khi gặp bạn.
      • Dễ Hiểu: “To see you” bổ nghĩa cho tính từ “happy”.
  5. Làm Mục Đích (Purpose)
    • Ví dụ: He studies hard to get good grades.
      • Giải thích: Anh ấy học chăm chỉ để có điểm tốt.
      • Dễ Hiểu: “To get good grades” chỉ mục đích của hành động “studies”.

Ví Dụ Thực Hành

  1. To play soccer is my favorite activity.
    • Giải thích: Chơi bóng đá là hoạt động yêu thích của tôi.
    • Dễ Hiểu: “To play soccer” là chủ ngữ, nói về hoạt động chơi bóng đá.
  2. My goal is to learn English.
    • Giải thích: Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh.
    • Dễ Hiểu: “To learn English” là bổ ngữ, nói về mục tiêu của tôi.
  3. They decided to visit the zoo.
    • Giải thích: Họ quyết định thăm sở thú.
    • Dễ Hiểu: “To visit the zoo” là tân ngữ, nói về hành động thăm sở thú.
  4. I am ready to start the game.
    • Giải thích: Tôi sẵn sàng bắt đầu trò chơi.
    • Dễ Hiểu: “To start the game” bổ nghĩa cho tính từ “ready”.
  5. She practices every day to improve her skills.
    • Giải thích: Cô ấy luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
    • Dễ Hiểu: “To improve her skills” chỉ mục đích của hành động “practices”.

Tổng Kết

  • To-infinitive là hình thức động từ với “to” ở phía trước và có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ, tân ngữ, tân ngữ cho tính từ, hoặc chỉ mục đích.
  • Ví dụ: to play, to learn, to visit.
  • Các ví dụ giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng to-infinitive trong câu.

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY