✅ To-Infinitives
Định Nghĩa
To-infinitive là hình thức động từ với “to” ở phía trước. Ví dụ: to run, to eat, to play.
Chức Năng của To-Infinitive
To-infinitives có thể được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau trong câu:
- Làm Chủ Ngữ (Subject)
- Ví dụ: To swim is fun.
- Giải thích: Bơi lội là vui.
- Dễ Hiểu: “To swim” là chủ ngữ của câu, nói về hoạt động bơi lội.
- Ví dụ: To swim is fun.
- Làm Bổ Ngữ (Complement)
- Ví dụ: Her dream is to become a doctor.
- Giải thích: Giấc mơ của cô ấy là trở thành bác sĩ.
- Dễ Hiểu: “To become a doctor” là bổ ngữ, bổ nghĩa cho “dream”.
- Ví dụ: Her dream is to become a doctor.
- Làm Tân Ngữ (Object)
- Ví dụ: I want to eat ice cream.
- Giải thích: Tôi muốn ăn kem.
- Dễ Hiểu: “To eat ice cream” là tân ngữ, bổ nghĩa cho động từ “want”.
- Ví dụ: I want to eat ice cream.
- Làm Tân Ngữ cho Tính Từ (Object of an Adjective)
- Ví dụ: She is happy to see you.
- Giải thích: Cô ấy vui khi gặp bạn.
- Dễ Hiểu: “To see you” bổ nghĩa cho tính từ “happy”.
- Ví dụ: She is happy to see you.
- Làm Mục Đích (Purpose)
- Ví dụ: He studies hard to get good grades.
- Giải thích: Anh ấy học chăm chỉ để có điểm tốt.
- Dễ Hiểu: “To get good grades” chỉ mục đích của hành động “studies”.
- Ví dụ: He studies hard to get good grades.
Ví Dụ Thực Hành
- To play soccer is my favorite activity.
- Giải thích: Chơi bóng đá là hoạt động yêu thích của tôi.
- Dễ Hiểu: “To play soccer” là chủ ngữ, nói về hoạt động chơi bóng đá.
- My goal is to learn English.
- Giải thích: Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh.
- Dễ Hiểu: “To learn English” là bổ ngữ, nói về mục tiêu của tôi.
- They decided to visit the zoo.
- Giải thích: Họ quyết định thăm sở thú.
- Dễ Hiểu: “To visit the zoo” là tân ngữ, nói về hành động thăm sở thú.
- I am ready to start the game.
- Giải thích: Tôi sẵn sàng bắt đầu trò chơi.
- Dễ Hiểu: “To start the game” bổ nghĩa cho tính từ “ready”.
- She practices every day to improve her skills.
- Giải thích: Cô ấy luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
- Dễ Hiểu: “To improve her skills” chỉ mục đích của hành động “practices”.
Tổng Kết
- To-infinitive là hình thức động từ với “to” ở phía trước và có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ, tân ngữ, tân ngữ cho tính từ, hoặc chỉ mục đích.
- Ví dụ: to play, to learn, to visit.
- Các ví dụ giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng to-infinitive trong câu.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
