💎THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN SIÊU DỄ HIỂU

CÁCH SỬ DỤNG THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (The future perfect continuous tense)

Khi nào dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn?

1. Diễn tả một hành động sẽ tiếp tục xảy ra trong một khoảng thời gian trước một thời điểm cụ thể trong tương lai:

– Khi muốn nói về một hành động sẽ kéo dài liên tục và vẫn đang diễn ra trước một mốc thời gian trong tương lai.
– Ví dụ:
“By 10 p.m., I will have been working for five hours.”
(Đến 10 giờ tối, tôi sẽ đã làm việc liên tục được 5 tiếng.)

2. Diễn tả hành động kéo dài trước một sự kiện khác trong tương lai:

– Khi một hành động đang diễn ra liên tục và xảy ra trước một hành động khác trong tương lai.
– Ví dụ:
“When you arrive, I will have been waiting for you for two hours.”
(Khi bạn đến, tôi sẽ đã đợi bạn được hai tiếng.)

3. Nhấn mạnh quá trình và thời gian (không phải kết quả):

– Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình kéo dài của hành động.
– Ví dụ:
“By next year, she will have been teaching English for 10 years.”
(Đến năm sau, cô ấy sẽ đã dạy tiếng Anh được 10 năm.)

4. Giải thích nguyên nhân trong tương lai:

– Dùng để giải thích vì sao một trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.
– Ví dụ:
“He will be tired because he will have been running all day.”
(Anh ấy sẽ mệt vì anh ấy đã chạy cả ngày.)

📚 Cấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

1. Khẳng định:

Chủ ngữ + will + have + been + động từ thêm “-ing”

– Ví dụ:
“I will have been studying English for three hours.”
(Tôi sẽ đã học tiếng Anh được ba tiếng.)

2. Phủ định:

Chủ ngữ + will + not + have + been + động từ thêm “-ing”

– Ví dụ:
“She will not (won’t) have been working long enough.”
(Cô ấy sẽ không làm việc đủ lâu.)

3. Nghi vấn:

Will + Chủ ngữ + have + been + động từ thêm “-ing”?

– Ví dụ:
“Will you have been waiting for a long time?”
(Bạn sẽ đã đợi lâu chưa?)

🎯 Một số ví dụ đơn giản

1. Diễn tả một hành động kéo dài trước một thời điểm trong tương lai:

– “By tomorrow morning, I will have been sleeping for eight hours.”
(Đến sáng mai, tôi sẽ đã ngủ được 8 tiếng.)

– “By next month, they will have been building this house for a year.”
(Đến tháng sau, họ sẽ đã xây ngôi nhà này được một năm.)

2. Diễn tả hành động kéo dài trước một sự kiện khác trong tương lai:

– “When she arrives, I will have been working all day.”
(Khi cô ấy đến, tôi sẽ đã làm việc cả ngày.)

– “By the time the meeting starts, we will have been discussing this issue for hours.”
(Trước khi cuộc họp bắt đầu, chúng tôi sẽ đã thảo luận vấn đề này nhiều giờ.)

3. Nhấn mạnh thời gian và quá trình:

– “By 2027, he will have been running his business for 10 years.”
(Đến năm 2027, anh ấy sẽ đã điều hành công việc kinh doanh được 10 năm.)

– “By the end of this week, she will have been preparing for the exam for several days.”
(Đến cuối tuần này, cô ấy sẽ đã chuẩn bị cho kỳ thi trong vài ngày.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY