✅ CÁCH SỬ DỤNG THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (The simple past tense)
Khi nào dùng thì quá khứ đơn?
1.Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ:
– Khi chúng ta nói về những việc đã xảy ra ở một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
– Ví dụ: “I visited my grandparents last weekend.” (Tôi đã thăm ông bà cuối tuần trước.)
2.Chuỗi hành động trong quá khứ:
– Khi chúng ta kể về những sự kiện liên tiếp đã xảy ra trong quá khứ.
– Ví dụ: “She woke up, brushed her teeth, and went to school.” (Cô ấy thức dậy, đánh răng, và đi học.)
Cấu trúc thì quá khứ đơn
1.Với động từ thường:
– Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ ở dạng quá khứ
– Ví dụ: “They played soccer yesterday.” (Họ đã chơi bóng đá ngày hôm qua.)
– Phủ định: Chủ ngữ + did + not + Động từ nguyên mẫu
– Ví dụ: “He did not (didn’t) watch TV last night.” (Anh ấy đã không xem TV tối qua.)
– Nghi vấn: Did + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu?
– Ví dụ: “Did you finish your homework?” (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
2.Với động từ “to be” (was, were):
– Khẳng định: Chủ ngữ + was/were
– Ví dụ: “I was at the park yesterday.” (Tôi đã ở công viên hôm qua.)
– Phủ định: Chủ ngữ + was/were + not
– Ví dụ: “They were not (weren’t) at the party.” (Họ đã không ở bữa tiệc.)
– Nghi vấn: Was/Were + Chủ ngữ?
– Ví dụ: “Was she happy?” (Cô ấy có vui không?)
Một số ví dụ đơn giản:
1.Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ:
– “I watched a movie last night.” (Tôi đã xem phim tối qua.)
– “She visited the zoo last Sunday.” (Cô ấy đã thăm sở thú Chủ nhật trước.)
2.Chuỗi hành động trong quá khứ:
– “He got up, had breakfast, and went to school.” (Anh ấy dậy, ăn sáng và đi học.)
– “They played games, ate pizza, and had fun.” (Họ đã chơi trò chơi, ăn pizza và vui vẻ.)


ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
