✅ CÁCH SỬ DỤNG THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (The present continuous tense)
Khi nào dùng thì hiện tại tiếp diễn?
1.Hành động đang xảy ra ngay lúc nói:
– Khi chúng ta nói về việc đang diễn ra vào thời điểm hiện tại.
– Ví dụ: “I am doing my homework.” (Tôi đang làm bài tập về nhà.)
2.Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói:
– Khi chúng ta nói về việc đang diễn ra, nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói.
– Ví dụ: “She is studying for her exams these days.” (Dạo này cô ấy đang học cho kỳ thi.)
3.Hành động sắp xảy ra trong tương lai gần:
– Khi chúng ta nói về các kế hoạch hoặc sự kiện sắp diễn ra.
– Ví dụ: “We are going to the zoo tomorrow.” (Chúng tôi sẽ đi sở thú vào ngày mai.)
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn
1.Khẳng định: Chủ ngữ + am/is/are + Động từ thêm “-ing”
– Ví dụ: “They are playing soccer.” (Họ đang chơi bóng đá.)
2.Phủ định: Chủ ngữ + am/is/are + not + Động từ thêm “-ing”
– Ví dụ: “He is not (isn’t) watching TV.” (Anh ấy không đang xem TV.)
3.Nghi vấn: Am/Is/Are + Chủ ngữ + Động từ thêm “-ing”?
– Ví dụ: “Are you reading a book?” (Bạn có đang đọc sách không?)
Một số ví dụ đơn giản:
1.Hành động đang xảy ra ngay lúc nói:
– “I am eating lunch now.” (Tôi đang ăn trưa bây giờ.)
– “She is drawing a picture.” (Cô ấy đang vẽ một bức tranh.)
2.Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói:
– “They are building a new house these days.” (Dạo này họ đang xây một ngôi nhà mới.)
– “He is learning to play the piano.” (Anh ấy đang học chơi đàn piano.)
3.Hành động sắp xảy ra trong tương lai gần:
– “We are meeting our friends this afternoon.” (Chiều nay chúng tôi sẽ gặp bạn bè.)
– “I am visiting my grandmother tomorrow.” (Ngày mai tôi sẽ thăm bà.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
