✅CÁCH SỬ DỤNG THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (The present perfect tense)
Khi nào dùng thì hiện tại hoàn thành?
1.Hành động đã xảy ra nhưng không nói rõ thời gian cụ thể:
– Khi chúng ta muốn nói về việc gì đó đã xảy ra mà không cần biết chính xác khi nào.
– Ví dụ: “I have visited the zoo.” (Tôi đã thăm sở thú.)
2.Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục ở hiện tại:
– Khi một việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
– Ví dụ: “She has lived here for five years.” (Cô ấy đã sống ở đây được năm năm.)
3.Hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và có thể xảy ra nữa:
– Khi nói về việc gì đó đã xảy ra nhiều lần và có khả năng sẽ tiếp tục.
– Ví dụ: “They have gone to the park many times.” (Họ đã đi công viên nhiều lần.)
Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành
1.Khẳng định: Chủ ngữ + have/has + Động từ quá khứ phân từ (V3)
– Ví dụ: “He has finished his homework.” (Anh ấy đã hoàn thành bài tập.)
2.Phủ định: Chủ ngữ + have/has + not + Động từ quá khứ phân từ (V3)
– Ví dụ: “We have not (haven’t) seen that movie.” (Chúng tôi chưa xem phim đó.)
3.Nghi vấn: Have/Has + Chủ ngữ + Động từ quá khứ phân từ (V3)?
– Ví dụ: “Have you eaten breakfast?” (Bạn đã ăn sáng chưa?)
Một số ví dụ đơn giản:
1.Hành động đã xảy ra nhưng không nói rõ thời gian cụ thể:
– “I have lost my keys.” (Tôi đã mất chìa khóa.)
– “She has written a letter.” (Cô ấy đã viết một bức thư.)
2.Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục ở hiện tại:
– “They have lived in this city for ten years.” (Họ đã sống ở thành phố này được mười năm.)
– “He has worked here since January.” (Anh ấy đã làm việc ở đây từ tháng Giêng.)
3.Hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và có thể xảy ra nữa:
– “I have visited the museum three times.” (Tôi đã thăm bảo tàng ba lần.)
– “She has read that book many times.” (Cô ấy đã đọc cuốn sách đó nhiều lần.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
