✅1. Nouns là gì?
Danh từ trong tiếng Anh được gọi là nouns. Nouns là những từ dùng để chỉ người, địa điểm, vật, hoặc sự việc.
Ví dụ về nouns
- Người (People):
- Mom: My mom loves me.
- Teacher: My teacher teaches me new things.
- Vật (Things):
- Pen: I write with a pen.
- Apple: I eat an apple every day.
- Địa điểm (Places):
- School: I go to school every day.
- Park: I play at the park with my friends.
- Sự việc (Events):
- Birthday: My birthday is a special day.
- Festival: We have fun at the festival.
2. Pronouns là gì?
Đại từ trong tiếng Anh được gọi là pronouns. Pronouns là những từ dùng để thay thế cho danh từ, giúp câu ngắn gọn hơn và tránh lặp lại.
Ví dụ về pronouns
- Người (People):
- I: I am a student. (Tôi là học sinh.)
- You: You are my friend. (Bạn là bạn của tôi.)
- He: He is my brother. (Anh ấy là anh của tôi.)
- She: She is my sister. (Cô ấy là chị của tôi.)
- We: We are in the same class. (Chúng tôi cùng lớp.)
- They: They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)
- Vật (Things):
- It: It is a cat. (Nó là con mèo.)
3. Verbs là gì?
Động từ trong tiếng Anh được gọi là verbs. Verbs là những từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của người, vật, hoặc sự việc.
Ví dụ về verbs
- Hành động (Actions):
- Run: I run in the park. (Tôi chạy trong công viên.)
- Eat: She eats an apple. (Cô ấy ăn một quả táo.)
- Read: He reads a book. (Anh ấy đọc sách.)
- Play: We play soccer. (Chúng tôi chơi bóng đá.)
- Trạng thái (States):
- Is: She is happy. (Cô ấy vui vẻ.)
- Are: They are tired. (Họ mệt mỏi.)
- Am: I am a student. (Tôi là học sinh.)
4. Adjectives là gì?
Tính từ trong tiếng Anh được gọi là adjectives. Adjectives là những từ dùng để miêu tả hoặc cho biết thêm thông tin về danh từ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về người, vật, hoặc sự việc.
Ví dụ về adjectives
- Miêu tả người (Describing people):
- Tall: He is tall. (Anh ấy cao.)
- Happy: She is happy. (Cô ấy vui vẻ.)
- Miêu tả vật (Describing things):
- Big: The house is big. (Ngôi nhà lớn.)
- Red: The apple is red. (Quả táo màu đỏ.)
- Miêu tả địa điểm (Describing places):
- Beautiful: The park is beautiful. (Công viên đẹp.)
- Quiet: The library is quiet. (Thư viện yên tĩnh.)
5. Adverbs là gì?
Trạng từ trong tiếng Anh được gọi là adverbs. Adverbs là những từ dùng để miêu tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cho cả câu. Chúng giúp chúng ta biết thêm về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ, và tần suất của hành động.
Ví dụ về adverbs
- Miêu tả cách thức (How):
- Quickly: He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)
- Quietly: She speaks quietly. (Cô ấy nói nhỏ.)
- Miêu tả thời gian (When):
- Now: We are eating now. (Chúng tôi đang ăn bây giờ.)
- Yesterday: They played yesterday. (Họ đã chơi vào ngày hôm qua.)
- Miêu tả địa điểm (Where):
- Here: Come here. (Đến đây.)
- There: She is sitting there. (Cô ấy đang ngồi ở đó.)
- Miêu tả mức độ (How much):
- Very: It is very hot. (Trời rất nóng.)
- Quite: She is quite tall. (Cô ấy khá cao.)
- Miêu tả tần suất (How often):
- Always: I always brush my teeth. (Tôi luôn luôn đánh răng.)
- Sometimes: He sometimes reads books. (Anh ấy thỉnh thoảng đọc sách.)
6. Conjunctions là gì?
Liên từ trong tiếng Anh được gọi là conjunctions. Conjunctions là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau. Chúng giúp các phần của câu liên kết và làm cho câu trôi chảy hơn.
Ví dụ về conjunctions
- Và (And):
- I like apples and oranges. (Tôi thích táo và cam.)
- She is singing and dancing. (Cô ấy đang hát và nhảy.)
- Nhưng (But):
- I want to play, but I have to study. (Tôi muốn chơi, nhưng tôi phải học.)
- He is tall, but his brother is short. (Anh ấy cao, nhưng anh trai của anh ấy thấp.)
- Hoặc (Or):
- Do you want tea or coffee? (Bạn muốn trà hay cà phê?)
- You can read a book or watch TV. (Bạn có thể đọc sách hoặc xem TV.)
- Bởi vì (Because):
- I am happy because it is my birthday. (Tôi vui vì hôm nay là sinh nhật của tôi.)
- She is crying because she lost her toy. (Cô ấy khóc vì cô ấy mất đồ chơi.)
7. Prepositions là gì?
Giới từ trong tiếng Anh được gọi là prepositions. Prepositions là những từ dùng để chỉ mối quan hệ về vị trí, thời gian, hướng đi, hoặc cách thức giữa các từ trong câu.
Ví dụ về prepositions
- Chỉ vị trí (Location):
- In: The cat is in the box. (Con mèo ở trong hộp.)
- On: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- Under: The ball is under the chair. (Quả bóng ở dưới ghế.)
- Chỉ thời gian (Time):
- At: We will meet at 3 PM. (Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 3 giờ chiều.)
- In: She was born in 2010. (Cô ấy sinh năm 2010.)
- On: The party is on Saturday. (Bữa tiệc diễn ra vào thứ Bảy.)
- Chỉ hướng đi (Direction):
- To: He is going to school. (Anh ấy đang đi đến trường.)
- Into: She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
- From: They are coming from the park. (Họ đang đến từ công viên.)
- Chỉ cách thức (Manner):
- With: He writes with a pen. (Anh ấy viết bằng bút.)
- By: She goes to school by bus. (Cô ấy đi đến trường bằng xe buýt.)
8. Exclamations là gì?
Thán từ trong tiếng Anh được gọi là exclamations. Exclamations là những từ hoặc cụm từ dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như sự ngạc nhiên, vui mừng, buồn bã, hoặc sợ hãi. Chúng thường được dùng trong các câu cảm thán và thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).
Ví dụ về exclamations
- Biểu lộ sự ngạc nhiên (Expressing surprise):
- Wow!: Wow! This cake is delicious! (Wow! Bánh này ngon quá!)
- Oh my!: Oh my! Look at the size of that dog! (Ôi trời ơi! Nhìn kích thước con chó kia kìa!)
- Biểu lộ sự vui mừng (Expressing happiness):
- Yay!: Yay! We won the game! (Yay! Chúng ta thắng trận rồi!)
- Hooray!: Hooray! It’s summer vacation! (Hooray! Kỳ nghỉ hè tới rồi!)
- Biểu lộ sự buồn bã (Expressing sadness):
- Oh no!: Oh no! I lost my keys! (Ôi không! Tôi làm mất chìa khóa rồi!)
- Alas!: Alas! Our team lost the match. (Tiếc quá! Đội của chúng ta thua trận rồi.)
- Biểu lộ sự sợ hãi (Expressing fear):
- Help!: Help! There’s a fire! (Cứu với! Có cháy!)
- Yikes!: Yikes! There’s a spider! (Ối! Có con nhện kìa!)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
