💎SO SÁNH HƠN (COMPARATIVE) TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

So Sánh Hơn (Comparative) trong Tiếng Anh

So sánh hơn là cách chúng ta so sánh hai đối tượng hoặc sự việc để cho biết một đối tượng có tính chất nào đó hơn đối tượng kia. Chúng ta sử dụng -er hoặc more để diễn đạt sự so sánh này, tùy thuộc vào độ dài của tính từ.

Cấu Trúc của So Sánh Hơn

1. Với Tính Từ Ngắn (1 âm tiết)

Công thức:

  • S + to be + adj + -er + than + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • Tom is taller than Jerry.
    • Giải thích: Tom cao hơn Jerry.
    • Dễ Hiểu: Tom cao hơn Jerry.

2. Với Tính Từ Dài (từ 2 âm tiết trở lên)

Công thức:

  • S + to be + more + adj + than + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • This book is more interesting than that one.
    • Giải thích: Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.
    • Dễ Hiểu: Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.

Ví Dụ Dễ Hiểu

  1. So Sánh Người
    • Mary is smarter than John.
      • Giải thích: Mary thông minh hơn John.
      • Dễ Hiểu: Mary thông minh hơn John.
  2. So Sánh Vật
    • My house is bigger than your house.
      • Giải thích: Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.
      • Dễ Hiểu: Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.
  3. So Sánh Sự Việc
    • Swimming is more fun than running.
      • Giải thích: Bơi lội vui hơn chạy bộ.
      • Dễ Hiểu: Bơi lội vui hơn chạy bộ.
  4. So Sánh Động Vật
    • Lions are stronger than cats.
      • Giải thích: Sư tử mạnh hơn mèo.
      • Dễ Hiểu: Sư tử mạnh hơn mèo.

Ví Dụ Thực Tế

  1. My brother is younger than me.
    • Giải thích: Em trai của tôi trẻ hơn tôi.
    • Dễ Hiểu: Em trai của tôi trẻ hơn tôi.
  2. This cake is sweeter than the last one.
    • Giải thích: Bánh này ngọt hơn bánh lần trước.
    • Dễ Hiểu: Bánh này ngọt hơn bánh lần trước.
  3. Today is hotter than yesterday.
    • Giải thích: Hôm nay nóng hơn hôm qua.
    • Dễ Hiểu: Hôm nay nóng hơn hôm qua.
  4. The movie was more exciting than the book.
    • Giải thích: Bộ phim thú vị hơn quyển sách.
    • Dễ Hiểu: Bộ phim thú vị hơn quyển sách.

Tổng Kết

So sánh hơn giúp chúng ta so sánh hai đối tượng để cho biết đối tượng nào hơn đối tượng kia về một tính chất nào đó.

Cấu trúc với tính từ ngắn:

  • S + to be + adj + -er + than + Noun/Pronoun

Cấu trúc với tính từ dài:

  • S + to be + more + adj + than + Noun/Pronoun

Ví Dụ:

  1. Tom is taller than Jerry. (Tom cao hơn Jerry.)
  2. This book is more interesting than that one. (Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.)
  3. My house is bigger than your house. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY