✅ Participles là gì?
Participles là dạng đặc biệt của động từ có thể được sử dụng như tính từ hoặc để tạo thành các thì phức tạp hơn. Có hai loại participles chính trong tiếng Anh:
- Present participle: thường kết thúc bằng “-ing”
- Past participle: thường kết thúc bằng “-ed”, nhưng có nhiều dạng bất quy tắc.
Chức Năng của Participles
Participles có ba chức năng chính trong tiếng Anh:
- Làm tính từ
- Làm thành phần của thì hoàn thành
- Làm thành phần của mệnh đề phân từ (participle clause)
1. Participles làm tính từ
Present Participle (dạng “-ing”)
- Ví dụ:
- The running water is cold.
- Giải thích: “Running” là participle làm tính từ, mô tả “water” (nước).
- Dễ Hiểu: Nước chảy thì lạnh.
- The running water is cold.
- The barking dog is loud.
- Giải thích: “Barking” là participle làm tính từ, mô tả “dog” (chó).
- Dễ Hiểu: Con chó sủa thì ồn ào.
Past Participle (dạng “-ed” hoặc bất quy tắc)
- Ví dụ:
- The broken window needs to be fixed.
- Giải thích: “Broken” là participle làm tính từ, mô tả “window” (cửa sổ).
- Dễ Hiểu: Cửa sổ bị vỡ cần được sửa.
- The broken window needs to be fixed.
- The cooked food is on the table.
- Giải thích: “Cooked” là participle làm tính từ, mô tả “food” (thức ăn).
- Dễ Hiểu: Thức ăn đã được nấu chín để trên bàn.
2. Participles làm thành phần của thì hoàn thành
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
- Ví dụ:
- She has finished her homework.
- Giải thích: “Finished” là past participle được sử dụng để tạo thành thì hiện tại hoàn thành.
- Dễ Hiểu: Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.
- She has finished her homework.
Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
- Ví dụ:
- He had eaten dinner before watching TV.
- Giải thích: “Eaten” là past participle được sử dụng để tạo thành thì quá khứ hoàn thành.
- Dễ Hiểu: Anh ấy đã ăn tối trước khi xem TV.
- He had eaten dinner before watching TV.
3. Participles làm thành phần của mệnh đề phân từ (Participle Clause)
Present Participle Clause
- Ví dụ:
- Running down the street, she saw a cat.
- Giải thích: “Running” là present participle tạo thành mệnh đề phân từ.
- Dễ Hiểu: Khi chạy xuống đường, cô ấy nhìn thấy một con mèo.
- Running down the street, she saw a cat.
Past Participle Clause
- Ví dụ:
- Tired from the long journey, he went to bed early.
- Giải thích: “Tired” là past participle tạo thành mệnh đề phân từ.
- Dễ Hiểu: Mệt mỏi sau chuyến đi dài, anh ấy đi ngủ sớm.
- Tired from the long journey, he went to bed early.
Tổng Kết
Participles là dạng đặc biệt của động từ và có thể có các chức năng sau:
- Làm tính từ: Mô tả danh từ.
- Ví dụ: The running water (nước chảy), the broken window (cửa sổ bị vỡ).
- Làm thành phần của thì hoàn thành: Tạo thành các thì hoàn thành như hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành.
- Ví dụ: She has finished (Cô ấy đã hoàn thành), He had eaten (Anh ấy đã ăn).
- Làm thành phần của mệnh đề phân từ: Diễn tả hành động song song hoặc nguyên nhân.
- Ví dụ: Running down the street (Khi chạy xuống đường), Tired from the long journey (Mệt mỏi sau chuyến đi dài).
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
