✅Trạng từ (adverb) thường được nhận biết bằng đuôi “-ly” trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải tất cả trạng từ đều có đuôi “-ly”. Dưới đây là một số quy tắc và ví dụ dễ hiểu:
Nhận biết trạng từ với đuôi “-ly”
Nhiều trạng từ được tạo thành bằng cách thêm đuôi “-ly” vào cuối tính từ (adjective).
- Thêm “-ly” vào tính từ
- Quick (nhanh) → Quickly (nhanh chóng)
- Ví dụ: She runs quickly. (Cô ấy chạy nhanh.)
- Happy (vui vẻ) → Happily (vui vẻ)
- Ví dụ: He smiled happily. (Anh ấy cười vui vẻ.)
- Slow (chậm) → Slowly (chậm rãi)
- Ví dụ: The turtle moves slowly. (Con rùa di chuyển chậm rãi.)
- Quick (nhanh) → Quickly (nhanh chóng)
- Một số tính từ kết thúc bằng “y”
- Nếu tính từ kết thúc bằng “y”, thay “y” bằng “i” rồi thêm “-ly”.
- Easy (dễ dàng) → Easily (dễ dàng)
- Ví dụ: She solved the puzzle easily. (Cô ấy giải câu đố dễ dàng.)
- Angry (tức giận) → Angrily (tức giận)
- Ví dụ: He shouted angrily. (Anh ấy hét lên tức giận.)
- Một số tính từ kết thúc bằng “le”
- Nếu tính từ kết thúc bằng “le”, thay “le” bằng “ly”.
- Gentle (nhẹ nhàng) → Gently (nhẹ nhàng)
- Ví dụ: She touched the baby gently. (Cô ấy chạm vào em bé nhẹ nhàng.)
Một số trạng từ không có đuôi “-ly”
Một số trạng từ không theo quy tắc thêm “-ly”. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:
- Trạng từ chỉ tần suất
- Always (luôn luôn)
- Ví dụ: I always brush my teeth. (Tôi luôn đánh răng.)
- Never (không bao giờ)
- Ví dụ: He never eats broccoli. (Anh ấy không bao giờ ăn bông cải xanh.)
- Often (thường xuyên)
- Ví dụ: She often reads books. (Cô ấy thường đọc sách.)
- Always (luôn luôn)
- Trạng từ chỉ nơi chốn
- Here (ở đây)
- Ví dụ: The cat is sleeping here. (Con mèo đang ngủ ở đây.)
- There (ở đó)
- Ví dụ: He went there. (Anh ấy đã đi tới đó.)
- Everywhere (mọi nơi)
- Ví dụ: We looked everywhere. (Chúng tôi đã tìm khắp mọi nơi.)
- Here (ở đây)
Một số ví dụ dễ hiểu cho học sinh tiểu học
- Thêm “-ly” vào tính từ
- He sings beautifully. (Anh ấy hát hay.)
- She danced gracefully. (Cô ấy nhảy múa duyên dáng.)
- Trạng từ không có đuôi “-ly”
- I am always happy. (Tôi luôn vui vẻ.)
- They play outside. (Họ chơi ở ngoài.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
