💎NHẬN BIẾT TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Trạng từ (adverb) thường được nhận biết bằng đuôi “-ly” trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải tất cả trạng từ đều có đuôi “-ly”. Dưới đây là một số quy tắc và ví dụ dễ hiểu:

Nhận biết trạng từ với đuôi “-ly”

Nhiều trạng từ được tạo thành bằng cách thêm đuôi “-ly” vào cuối tính từ (adjective).

  1. Thêm “-ly” vào tính từ
    • Quick (nhanh) → Quickly (nhanh chóng)
      • Ví dụ: She runs quickly. (Cô ấy chạy nhanh.)
    • Happy (vui vẻ) → Happily (vui vẻ)
      • Ví dụ: He smiled happily. (Anh ấy cười vui vẻ.)
    • Slow (chậm) → Slowly (chậm rãi)
      • Ví dụ: The turtle moves slowly. (Con rùa di chuyển chậm rãi.)
  2. Một số tính từ kết thúc bằng “y”
    • Nếu tính từ kết thúc bằng “y”, thay “y” bằng “i” rồi thêm “-ly”.
    • Easy (dễ dàng) → Easily (dễ dàng)
      • Ví dụ: She solved the puzzle easily. (Cô ấy giải câu đố dễ dàng.)
    • Angry (tức giận) → Angrily (tức giận)
      • Ví dụ: He shouted angrily. (Anh ấy hét lên tức giận.)
  3. Một số tính từ kết thúc bằng “le”
    • Nếu tính từ kết thúc bằng “le”, thay “le” bằng “ly”.
    • Gentle (nhẹ nhàng) → Gently (nhẹ nhàng)
      • Ví dụ: She touched the baby gently. (Cô ấy chạm vào em bé nhẹ nhàng.)

Một số trạng từ không có đuôi “-ly”

Một số trạng từ không theo quy tắc thêm “-ly”. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  1. Trạng từ chỉ tần suất
    • Always (luôn luôn)
      • Ví dụ: I always brush my teeth. (Tôi luôn đánh răng.)
    • Never (không bao giờ)
      • Ví dụ: He never eats broccoli. (Anh ấy không bao giờ ăn bông cải xanh.)
    • Often (thường xuyên)
      • Ví dụ: She often reads books. (Cô ấy thường đọc sách.)
  2. Trạng từ chỉ nơi chốn
    • Here (ở đây)
      • Ví dụ: The cat is sleeping here. (Con mèo đang ngủ ở đây.)
    • There (ở đó)
      • Ví dụ: He went there. (Anh ấy đã đi tới đó.)
    • Everywhere (mọi nơi)
      • Ví dụ: We looked everywhere. (Chúng tôi đã tìm khắp mọi nơi.)

Một số ví dụ dễ hiểu cho học sinh tiểu học

  1. Thêm “-ly” vào tính từ
    • He sings beautifully. (Anh ấy hát hay.)
    • She danced gracefully. (Cô ấy nhảy múa duyên dáng.)
  2. Trạng từ không có đuôi “-ly”
    • I am always happy. (Tôi luôn vui vẻ.)
    • They play outside. (Họ chơi ở ngoài.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY