💎CÁC ĐUÔI NHẬN BIẾT TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU PHẦN 1

✅Dưới đây là các đuôi (suffix) thường gặp để nhận biết tính từ trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ dễ hiểu:
Đuôi thường gặp của tính từ và ví dụ

  1. -y
    Ví dụ:
    o Sunny (có nắng): It is a sunny day. (Hôm nay là một ngày có nắng.)
    o Rainy (có mưa): It is a rainy day. (Hôm nay là một ngày có mưa.)
    o Happy (vui vẻ): She is happy. (Cô ấy vui vẻ.)
  2. -ful
    Ví dụ:
    o Beautiful (đẹp): The flower is beautiful. (Bông hoa rất đẹp.)
    o Careful (cẩn thận): Be careful! (Hãy cẩn thận!)
    o Joyful (vui sướng): The kids are joyful. (Các bạn nhỏ rất vui sướng.)
  3. -less
    Ví dụ:
    o Careless (bất cẩn): He is careless. (Cậu ấy bất cẩn.)
    o Hopeless (vô vọng): The situation is hopeless. (Tình huống này vô vọng.)
    o Useless (vô dụng): This tool is useless. (Công cụ này vô dụng.)
  4. -ous
    Ví dụ:
    o Dangerous (nguy hiểm): The tiger is dangerous. (Con hổ rất nguy hiểm.)
    o Famous (nổi tiếng): She is famous. (Cô ấy nổi tiếng.)
    o Generous (hào phóng): He is generous. (Cậu ấy hào phóng.)
  5. -ive
    Ví dụ:
    o Active (năng động): She is very active. (Cô ấy rất năng động.)
    o Creative (sáng tạo): He is creative. (Cậu ấy sáng tạo.)
    o Attractive (hấp dẫn): The painting is attractive. (Bức tranh rất hấp dẫn.)
  6. -al
    Ví dụ:
    o Natural (tự nhiên): This is a natural park. (Đây là một công viên tự nhiên.)
    o Magical (kỳ diệu): The story is magical. (Câu chuyện rất kỳ diệu.)
    o Personal (cá nhân): This is my personal bag. (Đây là túi cá nhân của mình.)
  7. -able / -ible
    Ví dụ:
    o Comfortable (thoải mái): This chair is comfortable. (Chiếc ghế này thoải mái.)
    o Reliable (đáng tin cậy): He is reliable. (Cậu ấy đáng tin cậy.)
    o Possible (có thể): It is possible. (Điều này có thể.)
  8. -ic
    Ví dụ:
    o Fantastic (tuyệt vời): The movie is fantastic. (Bộ phim thật tuyệt vời.)
    o Basic (cơ bản): These are basic rules. (Đây là những quy tắc cơ bản.)
    o Athletic (thuộc về thể thao): He is athletic. (Cậu ấy thuộc về thể thao.)
  9. -ish
    Ví dụ:
    o Childish (như trẻ con): He is childish. (Cậu ấy như trẻ con.)
    o Foolish (ngu ngốc): That was a foolish decision. (Đó là một quyết định ngu ngốc.)
    o Greenish (hơi xanh): The color is greenish. (Màu này hơi xanh.)
    Tóm tắt ngắn gọn:
    • -y: sunny (có nắng), happy (vui vẻ)
    • -ful: beautiful (đẹp), careful (cẩn thận)
    • -less: careless (bất cẩn), useless (vô dụng)
    • -ous: dangerous (nguy hiểm), famous (nổi tiếng)
    • -ive: active (năng động), creative (sáng tạo)
    • -al: natural (tự nhiên), personal (cá nhân)
    • -able / -ible: comfortable (thoải mái), possible (có thể)
    • -ic: fantastic (tuyệt vời), basic (cơ bản)
    • -ish: childish (như trẻ con), greenish (hơi xanh)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY