💎MỆNH ĐỀ TÍNH TỪ (ADJECTIVE CLAUSES) TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

Adjective Clauses (Mệnh Đề Tính Từ)

Adjective clauses là các mệnh đề phụ thuộc có chức năng như tính từ trong câu. Chúng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ và thường trả lời câu hỏi “Which one?” (Cái nào?) hoặc “What kind?” (Loại nào?).

Cách Nhận Biết Adjective Clauses

Adjective clauses thường bắt đầu bằng các từ nối (relative pronouns) như:

  • who (người mà)
  • whom (người mà, dùng trong văn phong trang trọng)
  • whose (của người mà)
  • which (cái mà)
  • that (người mà, cái mà)

Vị Trí của Adjective Clauses

Adjective clauses luôn đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ mà chúng bổ nghĩa.

Các Ví Dụ Cụ Thể

  1. Who (người mà)
    • The boy who is wearing a blue shirt is my brother.
      • Giải thích: “Who is wearing a blue shirt” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the boy”.
      • Dễ Hiểu: Cậu bé mà đang mặc áo xanh là em trai tôi.
  2. Whom (người mà)
    • The girl whom we met yesterday is my friend.
      • Giải thích: “Whom we met yesterday” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the girl”.
      • Dễ Hiểu: Cô gái mà chúng ta gặp hôm qua là bạn tôi.
  3. Whose (của người mà)
    • The teacher whose car is parked outside is very kind.
      • Giải thích: “Whose car is parked outside” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the teacher”.
      • Dễ Hiểu: Thầy giáo mà xe đang đậu bên ngoài là người rất tốt bụng.
  4. Which (cái mà)
    • The book which you lent me is very interesting.
      • Giải thích: “Which you lent me” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the book”.
      • Dễ Hiểu: Quyển sách mà bạn cho tôi mượn rất thú vị.
  5. That (người mà, cái mà)
    • The cake that she baked is delicious.
      • Giải thích: “That she baked” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the cake”.
      • Dễ Hiểu: Chiếc bánh mà cô ấy nướng rất ngon.

Ví Dụ Dễ Hiểu

  1. The dog that barks loudly is very friendly.
    • Giải thích: “That barks loudly” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the dog”.
    • Dễ Hiểu: Con chó mà sủa to rất thân thiện.
  2. The house which has a red door is mine.
    • Giải thích: “Which has a red door” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the house”.
    • Dễ Hiểu: Ngôi nhà mà có cửa đỏ là của tôi.
  3. The man who is talking to my dad is our neighbor.
    • Giải thích: “Who is talking to my dad” là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “the man”.
    • Dễ Hiểu: Người đàn ông mà đang nói chuyện với bố tôi là hàng xóm của chúng ta.

Tổng Kết

Adjective clauses (mệnh đề tính từ) có chức năng như tính từ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ và thường trả lời câu hỏi “Which one?” (Cái nào?) hoặc “What kind?” (Loại nào?). Chúng thường bắt đầu bằng các từ nối như “who,” “whom,” “whose,” “which,” và “that.”

Ví Dụ:

  1. The boy who is wearing a blue shirt is my brother. (Cậu bé mà đang mặc áo xanh là em trai tôi.)
  2. The book which you lent me is very interesting. (Quyển sách mà bạn cho tôi mượn rất thú vị.)
  3. The man who is talking to my dad is our neighbor. (Người đàn ông mà đang nói chuyện với bố tôi là hàng xóm của chúng ta.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY