✅ Noun Clauses (Mệnh Đề Danh Từ)
Noun clauses là các mệnh đề có chức năng như một danh từ trong câu. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như “that,” “what,” “who,” “whom,” “whose,” “which,” “where,” “when,” “why,” “whether,” và “if.”
Cách Sử Dụng Noun Clauses
Noun clauses có thể đứng ở vị trí của chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
1. Chủ Ngữ (Subject)
Khi noun clause đóng vai trò là chủ ngữ, nó thường đứng ở đầu câu.
Ví dụ:
- That she is kind makes her popular.
- Giải thích: “That she is kind” là noun clause đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
- Dễ Hiểu: Việc cô ấy tử tế khiến cô ấy được yêu mến.
2. Tân Ngữ (Object)
Khi noun clause đóng vai trò là tân ngữ, nó thường đứng sau động từ chính của câu.
Ví dụ:
- I know that he is a good student.
- Giải thích: “That he is a good student” là noun clause đóng vai trò là tân ngữ của động từ “know”.
- Dễ Hiểu: Tôi biết rằng anh ấy là một học sinh giỏi.
3. Bổ Ngữ (Complement)
Khi noun clause đóng vai trò là bổ ngữ, nó thường đứng sau động từ liên kết như “is,” “are,” “was,” “were.”
Ví dụ:
- The truth is that they are coming.
- Giải thích: “That they are coming” là noun clause đóng vai trò là bổ ngữ của động từ “is”.
- Dễ Hiểu: Sự thật là họ đang đến.
Cách Nhận Biết Noun Clauses
Noun clauses thường bắt đầu bằng các từ dẫn như:
- that
- what
- who
- whom
- whose
- which
- where
- when
- why
- whether
- if
Ví Dụ Cụ Thể
- That she loves music is obvious.
- Giải thích: “That she loves music” là noun clause đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
- Dễ Hiểu: Việc cô ấy yêu âm nhạc là rõ ràng.
- I wonder what he is doing.
- Giải thích: “What he is doing” là noun clause đóng vai trò là tân ngữ của động từ “wonder”.
- Dễ Hiểu: Tôi tự hỏi anh ấy đang làm gì.
- Do you know who broke the window?
- Giải thích: “Who broke the window” là noun clause đóng vai trò là tân ngữ của động từ “know”.
- Dễ Hiểu: Bạn có biết ai đã làm vỡ cửa sổ không?
- The problem is where they will stay.
- Giải thích: “Where they will stay” là noun clause đóng vai trò là bổ ngữ của động từ “is”.
- Dễ Hiểu: Vấn đề là họ sẽ ở đâu.
Tổng Kết
Noun clauses (mệnh đề danh từ) có chức năng như danh từ trong câu và có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví Dụ:
- Chủ Ngữ: That she is kind makes her popular. (Việc cô ấy tử tế khiến cô ấy được yêu mến.)
- Tân Ngữ: I know that he is a good student. (Tôi biết rằng anh ấy là một học sinh giỏi.)
- Bổ Ngữ: The truth is that they are coming. (Sự thật là họ đang đến.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
