✅ Các Loại Từ Có Thể Làm Chức Năng Tân Ngữ Trong Tiếng Anh
· Danh từ (Nouns):
- Ví dụ: “She loves her pet.” (Cô ấy thích con vật cưng của cô ấy.)
- Trong câu này, “her pet” là tân ngữ, đóng vai trò là đối tượng của hành động “loves”.
· Đại từ (Pronouns):
- Ví dụ: “He enjoys it.” (Anh ấy thích nó.)
- Trong câu này, “it” là tân ngữ, và đại từ này thay thế cho đối tượng của hành động “enjoys”.
· Danh động từ (Gerunds):
- Ví dụ: “She likes swimming.” (Cô ấy thích bơi.)
- Trong câu này, “swimming” là tân ngữ, và nó được sử dụng dưới dạng danh động từ.
· To infinitive:
- Ví dụ: “He wants to play.” (Anh ấy muốn chơi.)
- Trong câu này, “to play” là tân ngữ, và nó được sử dụng dưới dạng infinitive sau động từ “wants”.
· Mệnh đề danh từ (Noun Clauses):
- Ví dụ: “She believes that he is honest.” (Cô ấy tin rằng anh ấy trung thực.)
- Trong câu này, “that he is honest” là một mệnh đề danh từ, và nó là tân ngữ của hành động “believes”.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
