✅ Các Loại Từ Có Thể Làm Chức Năng Chủ Ngữ Trong Tiếng Anh
Chủ ngữ là phần của câu chỉ ai hoặc cái gì thực hiện hành động. Dưới đây là các loại từ có thể làm chức năng chủ ngữ trong tiếng Anh:
- Danh từ (Nouns)
- Đại từ (Pronouns)
- Động từ nguyên mẫu có “to” (Infinitives with “to”)
- Danh động từ (Gerunds)
- Mệnh đề danh từ (Noun Clauses)
1. Danh từ (Nouns)
Danh từ là từ dùng để chỉ người, sự vật, hiện tượng hoặc nơi chốn.
Ví dụ:
- The cat is sleeping.
- Trong câu này, “the cat” (con mèo) là danh từ làm chủ ngữ.
2. Đại từ (Pronouns)
Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ.
Ví dụ:
- He is playing outside.
- Trong câu này, “he” (anh ấy) là đại từ làm chủ ngữ.
3. Động từ nguyên mẫu có “to” (Infinitives with “to”)
Động từ nguyên mẫu có “to” là động từ có “to” đứng trước nó và có thể dùng làm chủ ngữ.
Ví dụ:
- To eat is necessary.
- Trong câu này, “to eat” (ăn) là động từ nguyên mẫu có “to” làm chủ ngữ.
4. Danh động từ (Gerunds)
Danh động từ là động từ thêm “ing” để chuyển thành danh từ và có thể làm chủ ngữ.
Ví dụ:
- Eating is fun.
- Trong câu này, “eating” (việc ăn) là danh động từ làm chủ ngữ.
5. Mệnh đề danh từ (Noun Clauses)
Mệnh đề danh từ là nhóm từ có chứa chủ ngữ và động từ, có thể làm chủ ngữ trong câu chính.
Ví dụ:
- What she said is interesting.
- Trong câu này, “What she said” (những gì cô ấy nói) là mệnh đề danh từ làm chủ ngữ.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
