✅Giới từ (preposition) là từ dùng để nối các từ hoặc nhóm từ với nhau, chỉ ra mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, hướng, nguyên nhân, mục đích, và cách thức giữa các từ trong câu. Dưới đây là các loại giới từ phổ biến và ví dụ dễ hiểu:
1. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
- In: ở trong
- Ví dụ: The cat is in the box. (Con mèo ở trong hộp.)
- On: ở trên
- Ví dụ: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- Under: ở dưới
- Ví dụ: The ball is under the chair. (Quả bóng ở dưới ghế.)
- Next to: bên cạnh
- Ví dụ: The dog is next to the tree. (Con chó ở bên cạnh cây.)
2. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
- At: vào lúc
- Ví dụ: I go to bed at 9 PM. (Tôi đi ngủ lúc 9 giờ tối.)
- In: vào (tháng, năm, mùa)
- Ví dụ: We have a holiday in December. (Chúng tôi có kỳ nghỉ vào tháng 12.)
- On: vào (ngày trong tuần, ngày tháng)
- Ví dụ: My birthday is on Monday. (Sinh nhật của tôi vào thứ Hai.)
- Before: trước
- Ví dụ: Brush your teeth before breakfast. (Đánh răng trước khi ăn sáng.)
- After: sau
- Ví dụ: We will play after lunch. (Chúng tôi sẽ chơi sau bữa trưa.)
3. Giới từ chỉ hướng (Prepositions of Direction)
- To: đến
- Ví dụ: She goes to school. (Cô ấy đi đến trường.)
- From: từ
- Ví dụ: He is from Japan. (Anh ấy đến từ Nhật Bản.)
- Into: vào trong
- Ví dụ: The cat jumped into the box. (Con mèo nhảy vào trong hộp.)
- Out of: ra khỏi
- Ví dụ: She went out of the room. (Cô ấy ra khỏi phòng.)
4. Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích (Prepositions of Cause and Purpose)
- For: cho, để
- Ví dụ: This gift is for you. (Món quà này là cho bạn.)
- Because of: bởi vì
- Ví dụ: We stayed home because of the rain. (Chúng tôi ở nhà vì mưa.)
5. Giới từ chỉ cách thức (Prepositions of Manner)
- With: với
- Ví dụ: He writes with a pen. (Anh ấy viết bằng bút.)
- By: bằng (phương tiện)
- Ví dụ: She travels by car. (Cô ấy đi du lịch bằng xe hơi.)
Một số ví dụ dễ hiểu
- Giới từ chỉ nơi chốn
- The toy is under the bed. (Đồ chơi ở dưới giường.)
- The flowers are in the garden. (Những bông hoa ở trong vườn.)
- Giới từ chỉ thời gian
- We have a meeting at 3 PM. (Chúng tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
- She was born in 2010. (Cô ấy sinh năm 2010.)
- Giới từ chỉ hướng
- He walked to the park. (Anh ấy đi bộ đến công viên.)
- She ran out of the house. (Cô ấy chạy ra khỏi nhà.)
- Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích
- They are studying for the test. (Họ đang học để thi.)
- The game was canceled because of the storm. (Trận đấu bị hủy vì bão.)
- Giới từ chỉ cách thức
- She painted the picture with a brush. (Cô ấy vẽ tranh bằng cọ.)
- He goes to school by bus. (Anh ấy đi học bằng xe buýt.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
