💎CÁC LIÊN TỪ MỆNH ĐỀ DANH TỪ (NOUN CLAUSE CONJUNCTIONS) SIÊU DỄ HIỂU

✅ Dưới đây là phần giới thiệu về các loại liên từ mệnh đề danh từ (noun clause conjunctions) trong tiếng Anh kèm theo ví dụ dễ hiểu:

1. That (Rằng)

Liên từ “that” được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề danh từ làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • “I know that you are my friend.” (Tớ biết rằng bạn là bạn của tớ.)
  • “She said that she likes ice cream.” (Cô ấy nói rằng cô ấy thích kem.)

2. If (Nếu)

Liên từ “if” được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề danh từ, thường là trong các câu hỏi gián tiếp.

Ví dụ:

  • “I wonder if he is coming.” (Tớ tự hỏi liệu anh ấy có đến không.)
  • “Can you tell me if it is going to rain?” (Bạn có thể nói cho tớ biết liệu trời có mưa không?)

3. Whether (Liệu)

Liên từ “whether” cũng được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề danh từ, thường là trong các câu hỏi gián tiếp và đưa ra hai khả năng.

Ví dụ:

  • “She asked whether he wanted tea or coffee.” (Cô ấy hỏi liệu anh ấy muốn uống trà hay cà phê.)
  • “I don’t know whether we should go or stay.” (Tớ không biết liệu chúng ta nên đi hay ở lại.)

4. Wh- Words (Các từ bắt đầu bằng “wh-“)

Liên từ bắt đầu bằng “wh-“ như who, what, when, where, why, how được sử dụng để giới thiệu mệnh đề danh từ.

Ví dụ:

  • Who: “I wonder who is at the door.” (Tớ tự hỏi ai đang ở cửa.)
  • What: “Do you know what she likes?” (Bạn có biết cô ấy thích gì không?)
  • When: “Can you tell me when the show starts?” (Bạn có thể nói cho tớ biết khi nào chương trình bắt đầu không?)
  • Where: “I don’t know where he went.” (Tớ không biết anh ấy đi đâu.)
  • Why: “She doesn’t understand why he left.” (Cô ấy không hiểu tại sao anh ấy rời đi.)
  • How: “Do you know how to play this game?” (Bạn có biết cách chơi trò này không?)

Một vài câu ví dụ:

  1. That: “Mom said that we are going to the zoo.” (Mẹ nói rằng chúng ta sẽ đi sở thú.)
  2. If: “I wonder if it will snow tomorrow.” (Tớ tự hỏi liệu ngày mai có tuyết không.)
  3. Whether: “I am not sure whether to wear a jacket or not.” (Tớ không chắc liệu có nên mặc áo khoác hay không.)
  4. Who: “Do you know who is the teacher?” (Bạn có biết ai là giáo viên không?)
  5. What: “Can you tell me what time it is?” (Bạn có thể nói cho tớ biết mấy giờ rồi không?)
  6. When: “She asked when the movie starts.” (Cô ấy hỏi khi nào phim bắt đầu.)
  7. Where: “I don’t remember where I left my book.” (Tớ không nhớ tớ để sách ở đâu.)
  8. Why: “He doesn’t understand why the sky is blue.” (Cậu ấy không hiểu tại sao bầu trời màu xanh.)
  9. How: “Can you show me how to draw a cat?” (Bạn có thể chỉ tớ cách vẽ một con mèo không?)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY