✅Dưới đây là các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng kèm theo ví dụ dễ hiểu:
1. In
In được sử dụng để chỉ một không gian ba chiều, ví dụ như một thành phố, quốc gia, hoặc một nơi có không gian bao quanh.
- Ví dụ:
- “The cat is in the box.” (Con mèo ở trong hộp.)
- “She lives in New York.” (Cô ấy sống ở New York.)
- “The apples are in the basket.” (Những quả táo ở trong giỏ.)
2. On
On được sử dụng để chỉ một bề mặt hoặc vị trí ở trên bề mặt đó.
- Ví dụ:
- “The book is on the table.” (Cuốn sách ở trên bàn.)
- “He sat on the chair.” (Cậu ấy ngồi trên ghế.)
- “The picture is on the wall.” (Bức tranh ở trên tường.)
3. At
At được sử dụng để chỉ một điểm cụ thể, thường là các địa điểm, sự kiện hoặc tòa nhà.
- Ví dụ:
- “We are at the bus stop.” (Chúng mình đang ở trạm xe buýt.)
- “She is at school.” (Cô ấy đang ở trường.)
- “They are at the party.” (Họ đang ở bữa tiệc.)
4. Under
Under được sử dụng để chỉ một vị trí ở bên dưới một cái gì đó.
- Ví dụ:
- “The dog is under the table.” (Con chó ở dưới bàn.)
- “The shoes are under the bed.” (Đôi giày ở dưới giường.)
- “The cat is hiding under the couch.” (Con mèo đang trốn dưới ghế sofa.)
5. Next to
Next to được sử dụng để chỉ vị trí bên cạnh hoặc gần kề một cái gì đó.
- Ví dụ:
- “The lamp is next to the sofa.” (Cái đèn ở bên cạnh ghế sofa.)
- “She sits next to me.” (Cô ấy ngồi cạnh mình.)
- “The park is next to the library.” (Công viên ở cạnh thư viện.)
6. Between
Between được sử dụng để chỉ vị trí nằm giữa hai hoặc nhiều vật.
- Ví dụ:
- “The ball is between the shoes.” (Quả bóng ở giữa đôi giày.)
- “The store is between the bank and the post office.” (Cửa hàng ở giữa ngân hàng và bưu điện.)
- “She sits between Tom and Jane.” (Cô ấy ngồi giữa Tom và Jane.)
7. Behind
Behind được sử dụng để chỉ vị trí ở phía sau một cái gì đó.
- Ví dụ:
- “The bike is behind the car.” (Chiếc xe đạp ở phía sau xe ô tô.)
- “The garden is behind the house.” (Khu vườn ở phía sau nhà.)
- “He stood behind the door.” (Cậu ấy đứng sau cánh cửa.)
8. In front of
In front of được sử dụng để chỉ vị trí ở phía trước một cái gì đó.
- Ví dụ:
- “The car is in front of the house.” (Chiếc xe ở phía trước ngôi nhà.)
- “She stood in front of the mirror.” (Cô ấy đứng trước gương.)
- “The bus stop is in front of the supermarket.” (Trạm xe buýt ở phía trước siêu thị.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
