✅ Hãy cùng tìm hiểu về giới từ chỉ hướng đi “into” và “out of” với những ví dụ thật dễ hiểu:
Giới từ “into”
- “Into” có nghĩa là “vào trong”. Nó chỉ hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian hoặc vật thể nào đó.
Ví dụ:
- She put the books into the bag.
- Cô ấy đặt những cuốn sách vào trong cặp.
- He walked into the room.
- Anh ấy đi vào trong phòng.
- The cat jumped into the box.
- Con mèo nhảy vào trong hộp.
Trong các ví dụ này, “into” cho biết hành động di chuyển từ ngoài vào trong một không gian cụ thể.
Giới từ “out of”
- “Out of” có nghĩa là “ra khỏi”. Nó chỉ hành động di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một không gian hoặc vật thể nào đó.
Ví dụ:
- She took the toys out of the box.
- Cô ấy lấy những món đồ chơi ra khỏi hộp.
- He ran out of the house.
- Anh ấy chạy ra khỏi nhà.
- The dog jumped out of the car.
- Con chó nhảy ra khỏi xe.
Trong các ví dụ này, “out of” cho biết hành động di chuyển từ trong ra ngoài một không gian cụ thể.
So sánh “into” và “out of”
- “Into”: Di chuyển từ ngoài vào trong. (Ví dụ: Đặt vào trong cặp, đi vào trong phòng)
- “Out of”: Di chuyển từ trong ra ngoài. (Ví dụ: Lấy ra khỏi hộp, chạy ra khỏi nhà)
Một vài ví dụ nữa:
- The bird flew into the tree.
- Con chim bay vào trong cây.
- The bird flew out of the tree.
- Con chim bay ra khỏi cây.
- She poured water into the glass.
- Cô ấy đổ nước vào trong ly.
- She drank water out of the glass.
- Cô ấy uống nước ra khỏi ly.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
