✅ Verbs in the Imperative
Imperative verbs (động từ ở thể mệnh lệnh) được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên, hướng dẫn hoặc yêu cầu. Thể mệnh lệnh thường không có chủ ngữ, vì chủ ngữ ngầm hiểu là “you”.
Cấu Trúc Cơ Bản
- Động từ nguyên mẫu (infinitive) + …
Ví Dụ Dễ Hiểu
- Mệnh Lệnh:
- Sit down.
- Dễ Hiểu: Ngồi xuống.
- Be quiet.
- Dễ Hiểu: Hãy yên lặng.
- Sit down.
- Lời Khuyên:
- Drink more water.
- Dễ Hiểu: Uống nhiều nước hơn.
- Eat your vegetables.
- Dễ Hiểu: Ăn rau của bạn.
- Drink more water.
- Hướng Dẫn:
- Open your books.
- Dễ Hiểu: Mở sách ra.
- Turn right at the corner.
- Dễ Hiểu: Rẽ phải ở góc phố.
- Open your books.
- Yêu Cầu:
- Please help me.
- Dễ Hiểu: Làm ơn giúp tôi.
- Close the door.
- Dễ Hiểu: Đóng cửa lại.
- Please help me.
Cấu Trúc Phủ Định
Để đưa ra mệnh lệnh phủ định, chúng ta thêm “don’t” trước động từ.
Cấu trúc:
- Don’t + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
- Don’t run in the hall.
- Dễ Hiểu: Đừng chạy trong hành lang.
- Don’t touch that.
- Dễ Hiểu: Đừng chạm vào đó.
Tổng Kết
Imperative verbs (động từ ở thể mệnh lệnh) được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên, hướng dẫn hoặc yêu cầu. Thể mệnh lệnh thường không có chủ ngữ, vì chủ ngữ ngầm hiểu là “you”. Để tạo câu phủ định, chỉ cần thêm “don’t” trước động từ.
Ví Dụ Thực Tế
- Sit down.
- Dễ Hiểu: Ngồi xuống.
- Be quiet.
- Dễ Hiểu: Hãy yên lặng.
- Drink more water.
- Dễ Hiểu: Uống nhiều nước hơn.
- Eat your vegetables.
- Dễ Hiểu: Ăn rau của bạn.
- Open your books.
- Dễ Hiểu: Mở sách ra.
- Turn right at the corner.
- Dễ Hiểu: Rẽ phải ở góc phố.
- Please help me.
- Dễ Hiểu: Làm ơn giúp tôi.
- Close the door.
- Dễ Hiểu: Đóng cửa lại.
- Don’t run in the hall.
- Dễ Hiểu: Đừng chạy trong hành lang.
- Don’t touch that.
- Dễ Hiểu: Đừng chạm vào đó.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
