✅Dưới đây là một số danh từ không đếm được phổ biến trong tiếng Anh, cùng với ví dụ dễ hiểu:
· Water (nước)
- Example: I need some water to drink. (Tôi cần một ít nước để uống.)
· Milk (sữa)
- Example: She likes to drink milk with cookies. (Cô ấy thích uống sữa với bánh quy.)
· Rice (gạo)
- Example: Mom cooked a pot of rice for dinner. (Mẹ nấu một nồi gạo cho bữa tối.)
· Sugar (đường)
- Example: Can you pass me some sugar for my tea? (Bạn có thể đưa cho tôi một ít đường cho trà không?)
· Salt (muối)
- Example: Dad added a pinch of salt to the soup. (Bố thêm một nhúm muối vào súp.)
· Flour (bột mì)
- Example: Grandma is using flour to make bread. (Bà đang sử dụng bột mì để làm bánh mì.)
· Butter (bơ)
- Example: Can you spread some butter on my toast? (Bạn có thể phết một ít bơ lên bánh mì nướng của tôi không?)
· Honey (mật ong)
- Example: Bees make honey from flowers. (Ong tạo ra mật ong từ hoa.)
· Oil (dầu)
- Example: We need some oil to cook the vegetables. (Chúng ta cần một ít dầu để nấu rau.)
· Coffee (cà phê)
- Example: Dad drinks a cup of coffee every morning. (Bố uống một cốc cà phê mỗi buổi sáng.)
· Cheese (phô mai)
- Example: Mom bought some cheese to make sandwiches. (Mẹ mua một ít phô mai để làm bánh mì kẹp.)
· Bread (bánh mì)
- Example: Can you buy a loaf of bread from the bakery? (Bạn có thể mua một ổ bánh mì từ cửa hàng bánh mì không?)
· Soup (súp)
- Example: Grandma makes delicious soup for us when we’re sick. (Bà làm súp ngon cho chúng tôi khi chúng tôi ốm.)
· Juice (nước trái cây)
- Example: I like to drink orange juice for breakfast. (Tôi thích uống nước cam vào bữa sáng.)
· Tea (trà)
- Example: Would you like a cup of tea with honey? (Bạn muốn một cốc trà với mật ong không?)
· Coffee (cà phê)
- Example: We usually drink black coffee in the morning. (Chúng tôi thường uống cà phê đen vào buổi sáng.)
· Sand (cát)
- Example: The children love to play in the sand at the beach. (Những đứa trẻ thích chơi trong cát ở bãi biển.)
· Flour (bột mì)
- Example: We need some flour to bake cookies. (Chúng ta cần một ít bột mì để nướng bánh quy.)
· Air (không khí)
- Example: Plants need air, water, and sunlight to grow. (Cây cần không khí, nước và ánh nắng mặt trời để phát triển.)
· Music (âm nhạc)
- Example: Let’s listen to some music while we clean the house. (Hãy nghe một ít âm nhạc khi chúng ta dọn dẹp nhà cửa.)
· Furniture (đồ đạc, đồ nội thất)
- Example: Our new house needs some furniture. (Ngôi nhà mới của chúng ta cần một số đồ nội thất.)
· Baggage (hành lý)
- Example: We packed our baggage for the trip. (Chúng tôi đã đóng gói hành lý cho chuyến đi.)
· Information (thông tin)
- Example: Can you give me some information about the event? (Bạn có thể cho tôi một số thông tin về sự kiện không?)
· Weather (thời tiết)
- Example: The weather today is sunny and warm. (Thời tiết hôm nay là nắng và ấm áp.)
· Advice (lời khuyên)
- Example: She gave me some good advice about studying. (Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên tốt về học tập.)
· Traffic (giao thông)
- Example: There was heavy traffic on the way to school. (Có giao thông dày đặc trên đường đến trường.)
· Money (tiền)
- Example: He needs some money to buy a new bike. (Anh ấy cần một ít tiền để mua một chiếc xe đạp mới.)
· Time (thời gian)
- Example: We spent a lot of time at the park. (Chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian ở công viên.)
· Love (tình yêu)
- Example: Family is the most important thing in life because it is where love is found. (Gia đình là điều quan trọng nhất trong cuộc sống vì đó là nơi có tình yêu.)
· Food (thức ăn)
- Example: Mom prepared a variety of food for the party. (Mẹ đã chuẩn bị một loạt các món thức ăn cho bữa tiệc.)
· Advice (lời khuyên)
- Example: Can you give me some advice on how to study better? (Bạn có thể cho tôi một số lời khuyên về cách học tốt hơn không?)
· Luggage (hành lý)
- Example: We packed all our luggage for the trip. (Chúng tôi đã đóng gói hết hành lý cho chuyến đi.)
· Work (công việc)
- Example: Dad has a lot of work to do this weekend. (Bố có rất nhiều công việc phải làm cuối tuần này.)
· Jewelry (đồ trang sức)
- Example: She received a beautiful necklace as a gift of jewelry. (Cô ấy nhận được một chiếc dây chuyền đẹp làm quà tặng đồ trang sức.)
· Hair (tóc)
- Example: She has long, beautiful hair. (Cô ấy có mái tóc dài, đẹp.)
· Fruit (hoa quả)
- Example: We bought some fresh fruit from the market. (Chúng tôi đã mua một số hoa quả tươi từ chợ.)
· Equipment (thiết bị)
- Example: The team needs new equipment for the game. (Đội cần thiết bị mới cho trận đấu.)
· Homework (bài tập về nhà)
- Example: Don’t forget to do your homework before bedtime. (Đừng quên làm bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
