✅ Hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement) là một quy tắc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Quy tắc này yêu cầu chủ ngữ và động từ trong câu phải phù hợp với nhau về số lượng. Dưới đây là giải thích về hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ cho danh động từ (gerund), động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive), và mệnh đề danh từ (noun clause) với động từ số ít, cùng với ví dụ dễ hiểu:
1. Danh động từ (Gerund)
Danh động từ là dạng động từ thêm “-ing” và có chức năng như một danh từ trong câu. Ví dụ: “Swimming” (việc bơi), “Reading” (việc đọc).
Ví dụ dễ hiểu:
Chủ ngữ: Swimming (Việc bơi)
Động từ: is (là)
Câu hoàn chỉnh: Swimming is fun. (Việc bơi rất vui.)
Giải thích: “Swimming” là danh động từ nên động từ “to be” phải ở dạng số ít “is”.
2. Động từ nguyên thể có “to” (To-infinitive)
Động từ nguyên thể có “to” là dạng động từ bắt đầu bằng “to” và có chức năng như một danh từ trong câu. Ví dụ: “To run” (chạy), “To eat” (ăn).
Ví dụ dễ hiểu:
Chủ ngữ: To run (Việc chạy)
Động từ: is (là)
Câu hoàn chỉnh: To run is healthy. (Việc chạy rất tốt cho sức khỏe.)
Giải thích: “To run” là động từ nguyên thể có “to” nên động từ “to be” phải ở dạng số ít “is”.
3. Mệnh đề danh từ (Noun clause)
Mệnh đề danh từ là một mệnh đề có chức năng như một danh từ trong câu. Ví dụ: “What you said” (Những gì bạn nói), “That he is here” (Rằng anh ấy ở đây).
Ví dụ dễ hiểu:
Chủ ngữ: What you said (Những gì bạn nói)
Động từ: is (là)
Câu hoàn chỉnh: What you said is interesting. (Những gì bạn nói rất thú vị.)
Giải thích: “What you said” là mệnh đề danh từ nên động từ “to be” phải ở dạng số ít “is”.
Tóm tắt:
- Khi chủ ngữ là danh động từ, động từ nguyên thể có “to”, hoặc mệnh đề danh từ, động từ phải ở dạng số ít.
- Ví dụ:
- Swimming (danh động từ) + is (động từ số ít) fun.
- To run (động từ nguyên thể có “to”) + is (động từ số ít) healthy.
- What you said (mệnh đề danh từ) + is (động từ số ít) interesting.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
