✅Cụm giới từ (prepositional phrase) là một nhóm từ bắt đầu bằng giới từ và theo sau là tân ngữ của giới từ (danh từ hoặc đại từ). Cụm giới từ có thể chỉ thời gian, nơi chốn, hướng, cách thức, lý do, mục đích và nhiều hơn nữa. Dưới đây là công thức và các ví dụ dễ hiểu:
Công thức của cụm giới từ
Công thức: Giới từ + Tân ngữ (danh từ hoặc đại từ)
Ví dụ:
- In the park
- “In” là giới từ.
- “The park” là tân ngữ của giới từ.
Các ví dụ dễ hiểu cho học sinh tiểu học
- Cụm giới từ chỉ nơi chốn (Prepositional Phrases of Place)
- On the table: Trên bàn
- Ví dụ: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- Under the bed: Dưới giường
- Ví dụ: The cat is under the bed. (Con mèo ở dưới giường.)
- In the box: Trong hộp
- Ví dụ: The toy is in the box. (Đồ chơi ở trong hộp.)
- On the table: Trên bàn
- Cụm giới từ chỉ thời gian (Prepositional Phrases of Time)
- At 9 o’clock: Vào lúc 9 giờ
- Ví dụ: I go to bed at 9 o’clock. (Tôi đi ngủ lúc 9 giờ.)
- In the morning: Vào buổi sáng
- Ví dụ: She wakes up in the morning. (Cô ấy thức dậy vào buổi sáng.)
- On Monday: Vào thứ Hai
- Ví dụ: We have a meeting on Monday. (Chúng tôi có cuộc họp vào thứ Hai.)
- At 9 o’clock: Vào lúc 9 giờ
- Cụm giới từ chỉ hướng (Prepositional Phrases of Direction)
- To the park: Đến công viên
- Ví dụ: She goes to the park. (Cô ấy đi đến công viên.)
- From the school: Từ trường học
- Ví dụ: He walks home from the school. (Anh ấy đi bộ về nhà từ trường học.)
- Into the house: Vào trong nhà
- Ví dụ: The dog ran into the house. (Con chó chạy vào trong nhà.)
- To the park: Đến công viên
- Cụm giới từ chỉ cách thức (Prepositional Phrases of Manner)
- With a smile: Với một nụ cười
- Ví dụ: She greeted me with a smile. (Cô ấy chào tôi với một nụ cười.)
- By bus: Bằng xe buýt
- Ví dụ: They travel by bus. (Họ đi du lịch bằng xe buýt.)
- With a smile: Với một nụ cười
- Cụm giới từ chỉ lý do và mục đích (Prepositional Phrases of Cause and Purpose)
- Because of the rain: Vì mưa
- Ví dụ: We stayed inside because of the rain. (Chúng tôi ở trong nhà vì mưa.)
- For the party: Cho bữa tiệc
- Ví dụ: She bought a cake for the party. (Cô ấy mua một chiếc bánh cho bữa tiệc.)
- Because of the rain: Vì mưa
Tóm tắt
- Cụm giới từ là nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và theo sau là tân ngữ.
- Công thức: Giới từ + Tân ngữ (danh từ hoặc đại từ)
Các cụm giới từ giúp câu văn rõ ràng hơn và cung cấp thông tin chi tiết về nơi chốn, thời gian, hướng, cách thức, lý do và mục đích.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
