✅Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)
Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai từ nhỏ (thường là giới từ hoặc trạng từ). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một nghĩa mới không giống nghĩa của từ gốc.
Ví dụ về các Cụm Động Từ
- Look after – Chăm sóc
- Ví dụ: “She looks after her little brother.” (Cô ấy chăm sóc em trai của mình.)
- “Look after” ở đây có nghĩa là chăm sóc, không phải là “nhìn sau”.
- Ví dụ: “She looks after her little brother.” (Cô ấy chăm sóc em trai của mình.)
- Turn on – Bật lên
- Ví dụ: “Can you turn on the light?” (Bạn có thể bật đèn lên không?)
- “Turn on” ở đây có nghĩa là bật lên, không phải là “quay” và “trên”.
- Ví dụ: “Can you turn on the light?” (Bạn có thể bật đèn lên không?)
- Turn off – Tắt đi
- Ví dụ: “Please turn off the TV.” (Làm ơn tắt TV đi.)
- “Turn off” ở đây có nghĩa là tắt đi, không phải là “quay” và “tắt”.
- Ví dụ: “Please turn off the TV.” (Làm ơn tắt TV đi.)
- Put on – Mặc vào
- Ví dụ: “She put on her jacket.” (Cô ấy mặc áo khoác vào.)
- “Put on” ở đây có nghĩa là mặc vào, không phải là “đặt” và “trên”.
- Ví dụ: “She put on her jacket.” (Cô ấy mặc áo khoác vào.)
- Take off – Cởi ra, cất cánh
- Ví dụ: “He takes off his shoes.” (Anh ấy cởi giày ra.)
- “Take off” ở đây có nghĩa là cởi ra, không phải là “lấy” và “ra”.
- Ví dụ: “He takes off his shoes.” (Anh ấy cởi giày ra.)
Cách Nhớ Các Cụm Động Từ
- Học theo ngữ cảnh: Hãy học cụm động từ trong các câu hoàn chỉnh để hiểu rõ nghĩa của chúng.
- Ví dụ: “She looks after her dog every day.” (Cô ấy chăm sóc con chó của mình mỗi ngày.)
- Sử dụng hình ảnh: Tưởng tượng hoặc vẽ ra hình ảnh liên quan đến cụm động từ đó.
- Ví dụ: Khi học “put on”, hãy tưởng tượng bạn đang mặc áo khoác.
- Luyện tập thường xuyên: Viết và nói câu sử dụng cụm động từ để ghi nhớ chúng.
- Ví dụ: Viết câu: “I turn on the computer every morning.” (Tôi bật máy tính mỗi sáng.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
