✅Nội động từ (intransitive verbs) không cần bổ ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của câu, nhưng chúng có thể đi kèm với giới từ và tân ngữ để thêm thông tin chi tiết về hành động. Công thức này thường là:
Intransitive Verb + Preposition + Object
Dưới đây là một số nội động từ theo công thức này cùng với ví dụ dễ hiểu:
1. Wait (chờ) + for (cho) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She waits for her friend. (Cô ấy chờ bạn của mình.)
- The dog waits for its owner. (Con chó chờ chủ của nó.)
2. Look (nhìn) + at (vào) + tân ngữ
- Ví dụ:
- He looks at the sky. (Cậu ấy nhìn lên bầu trời.)
- They look at the painting. (Họ nhìn vào bức tranh.)
3. Listen (nghe) + to (đến) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She listens to music. (Cô ấy nghe nhạc.)
- We listen to the teacher. (Chúng tôi nghe thầy giáo giảng bài.)
4. Laugh (cười) + at (vào) + tân ngữ
- Ví dụ:
- The children laugh at the clown. (Các em bé cười chú hề.)
- They laugh at the funny story. (Họ cười câu chuyện hài hước.)
5. Agree (đồng ý) + with (với) + tân ngữ
- Ví dụ:
- I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
- She agrees with the decision. (Cô ấy đồng ý với quyết định đó.)
6. Travel (du lịch) + to (đến) + tân ngữ
- Ví dụ:
- They travel to the beach. (Họ đi du lịch đến bãi biển.)
- We travel to the mountains. (Chúng tôi đi du lịch đến núi.)
7. Depend (phụ thuộc) + on (vào) + tân ngữ
- Ví dụ:
- It depends on the weather. (Nó phụ thuộc vào thời tiết.)
- She depends on her parents. (Cô ấy phụ thuộc vào cha mẹ.)
8. Belong (thuộc về) + to (với) + tân ngữ
- Ví dụ:
- This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
- The toy belongs to the baby. (Đồ chơi này thuộc về em bé.)
Tóm lại:
- Công thức: Nội động từ + Giới từ + Tân ngữ
- Ví dụ:
- She waits for the bus. (Cô ấy chờ xe buýt.)
- He looks at the stars. (Cậu ấy nhìn vào những ngôi sao.)
- We listen to the radio. (Chúng tôi nghe radio.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
