✅Ngoại động từ (Transitive verbs) với công thức:
Transitive Verb + Direct Object
Ngoại động từ là những động từ cần có bổ ngữ trực tiếp (direct object) để hoàn thành ý nghĩa của câu. Bổ ngữ trực tiếp là người hoặc vật bị tác động bởi hành động của động từ.
Dưới đây là một số ngoại động từ phổ biến cùng với ví dụ dễ hiểu:
1. Eat (ăn) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She eats an apple. (Cô ấy ăn một quả táo.)
- He eats a sandwich. (Cậu ấy ăn một chiếc sandwich.)
2. Read (đọc) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She reads a book. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
- He reads a story. (Cậu ấy đọc một câu chuyện.)
3. Kick (đá) + tân ngữ
- Ví dụ:
- He kicks the ball. (Cậu ấy đá quả bóng.)
- She kicks the door. (Cô ấy đá cánh cửa.)
4. Write (viết) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She writes a letter. (Cô ấy viết một bức thư.)
- He writes a poem. (Cậu ấy viết một bài thơ.)
5. Buy (mua) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She buys a dress. (Cô ấy mua một chiếc váy.)
- He buys a toy. (Cậu ấy mua một món đồ chơi.)
6. Paint (vẽ) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She paints a picture. (Cô ấy vẽ một bức tranh.)
- He paints the wall. (Cậu ấy sơn bức tường.)
7. Clean (dọn dẹp) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She cleans the room. (Cô ấy dọn dẹp phòng.)
- He cleans the car. (Cậu ấy rửa xe.)
8. Watch (xem) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She watches a movie. (Cô ấy xem một bộ phim.)
- He watches the game. (Cậu ấy xem trận đấu.)
9. Make (làm) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She makes a cake. (Cô ấy làm một chiếc bánh.)
- He makes a model. (Cậu ấy làm một mô hình.)
10. Play (chơi) + tân ngữ
- Ví dụ:
- She plays the piano. (Cô ấy chơi đàn piano.)
- He plays a game. (Cậu ấy chơi một trò chơi.)
Tóm lại:
- Công thức: Động từ ngoại động + Tân ngữ
- Ví dụ:
- She eats an orange. (Cô ấy ăn một quả cam.)
- He reads a comic. (Cậu ấy đọc truyện tranh.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
