💎CHỨC NĂNG CỦA DANH TỪ TRONG CÂU TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Trong câu tiếng Anh, danh từ có thể đóng vai trò rất quan trọng và đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau. Dưới đây là các chức năng chính của danh từ trong câu, kèm theo ví dụ:

1. Chủ ngữ (Subject)

Danh từ làm chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động trong câu.

Ví dụ:

  • The cat is sleeping. (Con mèo đang ngủ.)
  • Tom likes apples. (Tom thích táo.)

2. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)

Danh từ làm tân ngữ trực tiếp nhận hành động từ động từ trong câu.

Ví dụ:

  • She is reading a book. (Cô ấy đang đọc một quyển sách.)
  • I have a dog. (Tôi có một con chó.)

3. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object)

Danh từ làm tân ngữ gián tiếp nhận lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi hành động của động từ.

Ví dụ:

  • He gave his friend a gift. (Anh ấy đã tặng bạn của mình một món quà.)
  • She told the children a story. (Cô ấy kể cho những đứa trẻ một câu chuyện.)

4. Bổ ngữ của chủ ngữ (Subject Complement)

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ khi đi sau các động từ liên kết như “to be”.

Ví dụ:

  • She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
  • The winner is Tom. (Người chiến thắng là Tom.)

5. Tân ngữ của giới từ (Object of a Preposition)

Danh từ làm tân ngữ của giới từ xuất hiện sau giới từ trong câu.

Ví dụ:

  • The cat is under the table. (Con mèo đang ở dưới bàn.)
  • She is talking to her friend. (Cô ấy đang nói chuyện với bạn của cô ấy.)

6. Bổ ngữ của tân ngữ (Object Complement)

Danh từ làm bổ ngữ của tân ngữ để chỉ ra thêm thông tin về tân ngữ.

Ví dụ:

  • They elected him president. (Họ bầu anh ấy làm tổng thống.)
  • We named our dog Buddy. (Chúng tôi đặt tên con chó của mình là Buddy.)

7. Danh từ sở hữu (Possessive Noun)

Danh từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu, thường có dạng thêm ‘s hoặc s’.

Ví dụ:

  • This is Tom’s book. (Đây là quyển sách của Tom.)
  • The dog’s tail is wagging. (Đuôi của con chó đang vẫy.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY