✅ Dummy Subject “It” với To-Infinitive Phrase và That Clause
1. Dummy Subject “It” với To-Infinitive Phrase
Chúng ta sử dụng dummy subject “it” để làm chủ ngữ trong câu khi mệnh đề thật của câu là một cụm động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive phrase).
Cấu trúc:
- It + to be + tính từ + to-infinitive phrase.
Ví dụ:
- It is easy to learn English.
- Dễ Hiểu: Học tiếng Anh rất dễ.
- Giải thích: Chủ ngữ thật của câu là “to learn English”, nhưng chúng ta sử dụng “it” để làm chủ ngữ giả.
- It is important to eat breakfast.
- Dễ Hiểu: Ăn sáng là quan trọng.
- Giải thích: Chủ ngữ thật của câu là “to eat breakfast”, nhưng chúng ta sử dụng “it” để làm chủ ngữ giả.
- It is fun to play games.
- Dễ Hiểu: Chơi trò chơi rất vui.
- Giải thích: Chủ ngữ thật của câu là “to play games”, nhưng chúng ta sử dụng “it” để làm chủ ngữ giả.
2. Dummy Subject “It” với That Clause
Chúng ta sử dụng dummy subject “it” để làm chủ ngữ trong câu khi mệnh đề thật của câu là một mệnh đề “that” (that clause).
Cấu trúc:
- It + to be + tính từ + that clause.
Ví dụ:
- It is clear that he is happy.
- Dễ Hiểu: Rõ ràng là anh ấy vui.
- Giải thích: Chủ ngữ thật của câu là “that he is happy”, nhưng chúng ta sử dụng “it” để làm chủ ngữ giả.
- It is obvious that they are friends.
- Dễ Hiểu: Rõ ràng là họ là bạn.
- Giải thích: Chủ ngữ thật của câu là “that they are friends”, nhưng chúng ta sử dụng “it” để làm chủ ngữ giả.
- It is likely that she will come.
- Dễ Hiểu: Có khả năng là cô ấy sẽ đến.
- Giải thích: Chủ ngữ thật của câu là “that she will come”, nhưng chúng ta sử dụng “it” để làm chủ ngữ giả.
Tổng Kết
Dummy subject “it” (chủ ngữ giả “it”) được sử dụng khi chủ ngữ thật của câu là một cụm động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive phrase) hoặc một mệnh đề “that” (that clause). Điều này giúp câu trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Ví Dụ Thực Tế
- Dummy Subject “It” với To-Infinitive Phrase:
- It is easy to learn English.
- Dễ Hiểu: Học tiếng Anh rất dễ.
- It is important to eat breakfast.
- Dễ Hiểu: Ăn sáng là quan trọng.
- It is fun to play games.
- Dễ Hiểu: Chơi trò chơi rất vui.
- It is easy to learn English.
- Dummy Subject “It” với That Clause:
- It is clear that he is happy.
- Dễ Hiểu: Rõ ràng là anh ấy vui.
- It is obvious that they are friends.
- Dễ Hiểu: Rõ ràng là họ là bạn.
- It is likely that she will come.
- Dễ Hiểu: Có khả năng là cô ấy sẽ đến.
- It is clear that he is happy.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
