✅ 1. Cấu trúc S + V (Chủ ngữ + Động từ)
Công thức: S + V
Ví dụ:
“Birds fly.” (Chim bay.)
Chủ ngữ: “Birds” (Chim)
Động từ: “fly” (bay)
2. Cấu trúc S + V + O (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ)
Công thức: S + V + O
Ví dụ:
“The cat eats fish.” (Con mèo ăn cá.)
Chủ ngữ: “The cat” (Con mèo)
Động từ: “eats” (ăn)
Tân ngữ: “fish” (cá)
3. Công thức: S + V + C
Ví dụ:
“She is a teacher.” (Cô ấy là một giáo viên.)
Chủ ngữ: “She” (Cô ấy)
Động từ: “is” (là)
Bổ ngữ: “a teacher” (một giáo viên)
4. Cấu trúc S + V + Adj (Chủ ngữ + Động từ + Tính từ)
Công thức: S + V + Adj
Ví dụ:
“The flowers are beautiful.” (Những bông hoa đẹp.)
Chủ ngữ: “The flowers” (Những bông hoa)
Động từ: “are” (là)
Tính từ: “beautiful” (đẹp)
5. Cấu trúc S + V + Adv (Chủ ngữ + Động từ + Trạng từ)
Công thức: S + V + Adv
Ví dụ:
“She sings beautifully.” (Cô ấy hát hay.)
Chủ ngữ: “She” (Cô ấy)
Động từ: “sings” (hát)
Trạng từ: “beautifully” (hay)
6. Cấu trúc S + V + O + O (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp)
Công thức: S + V + Oi + Od
Ví dụ:
“He gave his friend a gift.” (Anh ấy tặng bạn mình một món quà.)
Chủ ngữ: “He” (Anh ấy)
Động từ: “gave” (tặng)
Tân ngữ gián tiếp: “his friend” (bạn mình)
Tân ngữ trực tiếp: “a gift” (một món quà)
7. Cấu trúc S + V + O + C (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Bổ ngữ)
Công thức: S + V + O + C
Ví dụ:
“They elected him president.” (Họ bầu anh ấy làm chủ tịch.)
Chủ ngữ: “They” (Họ)
Động từ: “elected” (bầu)
Tân ngữ: “him” (anh ấy)
Bổ ngữ: “president” (chủ tịch)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
