✅ Dưới đây là sự phân biệt giữa câu chủ động và câu bị động trong tiếng Anh kèm theo ví dụ dễ hiểu:
Câu Chủ Động (Active Sentence)
Trong câu chủ động, chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động.
Cấu trúc:
- Chủ ngữ (Subject) + Động từ (Verb) + Tân ngữ (Object).
Ví dụ:
- The cat (Subject) chases (Verb) the mouse (Object).
- My brother (Subject) eats (Verb) an apple (Object).
Câu Bị Động (Passive Sentence)
Trong câu bị động, chủ ngữ là người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động. Người thực hiện hành động có thể không được đề cập đến.
Cấu trúc:
- Tân ngữ của câu chủ động (Object) + Động từ to be (is/am/are/was/were) + Động từ chính dạng quá khứ phân từ (Past Participle) + (by Chủ ngữ nếu cần thiết).
Ví dụ:
- The mouse (Object) is chased (Verb in Past Participle) by the cat (Subject).
- An apple (Object) is eaten (Verb in Past Participle) by my brother (Subject).
So sánh Câu Chủ Động và Câu Bị Động
- Chủ động: The dog (Subject) bit (Verb) the man (Object).
- Bị động: The man (Object) was bitten (Verb in Past Participle) by the dog (Subject).
- Chủ động: She (Subject) makes (Verb) a cake (Object).
- Bị động: A cake (Object) is made (Verb in Past Participle) by her (Subject).
Một số ví dụ dễ hiểu khác
Chủ động: The teacher teaches the students.
- Giải thích: “The teacher” là chủ ngữ, “teaches” là động từ, và “the students” là tân ngữ.
- Bị động: The students are taught by the teacher.
- Giải thích: “The students” trở thành chủ ngữ mới, “are taught” là động từ dạng bị động, “by the teacher” chỉ rõ ai thực hiện hành động.
Chủ động: The gardener waters the flowers.
- Giải thích: “The gardener” là chủ ngữ, “waters” là động từ, và “the flowers” là tân ngữ.
- Bị động: The flowers are watered by the gardener.
- Giải thích: “The flowers” trở thành chủ ngữ mới, “are watered” là động từ dạng bị động, “by the gardener” chỉ rõ ai thực hiện hành động.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
