💎CÁCH SỬ DỤNG ANOTHER, OTHERS, THE OTHER, THE OTHERS TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Dưới đây là cách sử dụng các từ “another,” “others,” “the other,” và “the others” trong tiếng Anh, được viết một cách dễ hiểu:

Cách sử dụng “another”

  • “Another” được dùng để nói về một cái gì đó thêm vào cái hiện có. Nó có nghĩa là “một cái khác”.

Ví dụ:

  • I have finished my apple. Can I have another? (Mình đã ăn hết quả táo rồi. Mình có thể có một quả khác không?)
  • She wants another book. (Cô ấy muốn một quyển sách khác.)

Cách sử dụng “others”

  • “Others” được dùng để nói về những người hoặc những cái khác, không xác định rõ là ai hoặc cái gì.

Ví dụ:

  • Some kids like playing soccer. Others prefer basketball. (Một số bạn thích chơi bóng đá. Những bạn khác thì thích bóng rổ.)
  • I have read these books. Do you have any others? (Mình đã đọc những quyển sách này rồi. Bạn có quyển nào khác không?)

Cách sử dụng “the other”

  • “The other” được dùng để nói về cái còn lại trong hai cái, hoặc cái cuối cùng trong một nhóm nhỏ.

Ví dụ:

  • I have two pencils. One is blue, the other is red. (Mình có hai cây bút chì. Một cái màu xanh, cái còn lại màu đỏ.)
  • She has two dogs. One is big, the other is small. (Cô ấy có hai con chó. Một con to, con còn lại nhỏ.)

Cách sử dụng “the others”

  • “The others” được dùng để nói về những cái còn lại trong một nhóm đã xác định.

Ví dụ:

  • I have five apples. Two are red, the others are green. (Mình có năm quả táo. Hai quả màu đỏ, những quả còn lại màu xanh.)
  • Only three students came to class today. Where are the others? (Chỉ có ba học sinh đến lớp hôm nay. Những bạn khác đâu rồi?)

Tóm tắt ngắn gọn:

  • “Another”: một cái khác.
    • Ví dụ: “Can I have another cookie?” (Mình có thể có một chiếc bánh quy khác không?)
  • “Others”: những cái khác.
    • Ví dụ: “Some kids are playing. Others are studying.” (Một số bạn đang chơi. Những bạn khác thì đang học.)
  • “The other”: cái còn lại trong hai cái.
    • Ví dụ: “I have two pets. One is a cat, the other is a dog.” (Mình có hai thú cưng. Một là mèo, cái còn lại là chó.)
  • “The others”: những cái còn lại trong một nhóm đã xác định.
    • Ví dụ: “Three friends are here. Where are the others?” (Ba người bạn đang ở đây. Những người khác đâu rồi?)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY