💎CÁC ĐUÔI NHẬN BIẾT TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU PHẦN 2

✅ Dưới đây là các đuôi (suffix) thường gặp để nhận biết tính từ trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ dễ hiểu:
Đuôi thường gặp của tính từ và ví dụ

  1. -ent
    Ví dụ:
    o Different (khác biệt): These flowers are different. (Những bông hoa này khác biệt.)
    o Excellent (xuất sắc): Her performance was excellent. (Phần trình diễn của cô ấy rất xuất sắc.)
    o Patient (kiên nhẫn): He is very patient. (Cậu ấy rất kiên nhẫn.)
  2. -ant
    Ví dụ:
    o Important (quan trọng): This is an important message. (Đây là một thông điệp quan trọng.)
    o Brilliant (rực rỡ): The idea is brilliant. (Ý tưởng rất rực rỡ.)
    o Elegant (thanh lịch): She looks elegant. (Cô ấy trông thanh lịch.)
  3. -ary
    Ví dụ:
    o Necessary (cần thiết): Water is necessary. (Nước là cần thiết.)
    o Primary (chính): This is the primary reason. (Đây là lý do chính.)
    o Ordinary (bình thường): He is an ordinary boy. (Cậu ấy là một cậu bé bình thường.)
  4. -ine
    Ví dụ:
    o Divine (thần thánh): The cake tastes divine. (Chiếc bánh có vị thần thánh.)
    o Marine (thuộc về biển): She studies marine life. (Cô ấy nghiên cứu cuộc sống biển.)
    o Genuine (chân thật): This is genuine leather. (Đây là da thật.)
  5. -like
    Ví dụ:
    o Childlike (như trẻ con): She has a childlike smile. (Cô ấy có nụ cười như trẻ con.)
    o Lifelike (như thật): The statue is lifelike. (Bức tượng trông như thật.)
    o Animal-like (như động vật): He made an animal-like sound. (Cậu ấy phát ra âm thanh như động vật.)
  6. -ly
    Ví dụ:
    o Friendly (thân thiện): She is very friendly. (Cô ấy rất thân thiện.)
    o Lovely (đáng yêu): The puppy is lovely. (Chú cún con rất đáng yêu.)
    o Lonely (cô đơn): He feels lonely. (Cậu ấy cảm thấy cô đơn.)
  7. -ese
    Ví dụ:
    o Chinese (thuộc về Trung Quốc): She is Chinese. (Cô ấy là người Trung Quốc.)
    o Japanese (thuộc về Nhật Bản): This is a Japanese car. (Đây là một chiếc xe Nhật Bản.)
    o Vietnamese (thuộc về Việt Nam): He is Vietnamese. (Cậu ấy là người Việt Nam.)
  8. -ian
    Ví dụ:
    o Canadian (thuộc về Canada): She is Canadian. (Cô ấy là người Canada.)
    o Brazilian (thuộc về Brazil): He is Brazilian. (Cậu ấy là người Brazil.)
    o Australian (thuộc về Úc): They are Australian. (Họ là người Úc.)
  9. -worthy
    Ví dụ:
    o Trustworthy (đáng tin cậy): She is trustworthy. (Cô ấy đáng tin cậy.)
    o Noteworthy (đáng chú ý): This event is noteworthy. (Sự kiện này đáng chú ý.)
    o Newsworthy (đáng làm tin): The story is newsworthy. (Câu chuyện này đáng làm tin.)
    Tóm tắt ngắn gọn:
    • -ent: different (khác biệt), patient (kiên nhẫn)
    • -ant: important (quan trọng), elegant (thanh lịch)
    • -ary: necessary (cần thiết), primary (chính)
    • -ine: divine (thần thánh), marine (thuộc về biển)
    • -like: childlike (như trẻ con), lifelike (như thật)
    • -ly: friendly (thân thiện), lovely (đáng yêu)
    • -ese: Chinese (thuộc về Trung Quốc), Vietnamese (thuộc về Việt Nam)
    • -ian: Canadian (thuộc về Canada), Australian (thuộc về Úc)
    • -worthy: trustworthy (đáng tin cậy), noteworthy (đáng chú ý)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY