✅Dưới đây là các đuôi (suffix) thường gặp để nhận biết tính từ trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ dễ hiểu:
Đuôi thường gặp của tính từ và ví dụ
- -able / -ible
Ví dụ:
o Readable (có thể đọc được): The book is readable. (Cuốn sách có thể đọc được.)
o Visible (có thể nhìn thấy): The stars are visible tonight. (Các ngôi sao có thể nhìn thấy tối nay.)
o Portable (có thể mang theo): The speaker is portable. (Loa có thể mang theo được.) - -ic
Ví dụ:
o Electric (thuộc về điện): This is an electric car. (Đây là một chiếc xe điện.)
o Artistic (thuộc về nghệ thuật): She is artistic. (Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật.)
o Athletic (thuộc về thể thao): He is athletic. (Cậu ấy có năng khiếu thể thao.) - -ary / -ory
Ví dụ:
o Visionary (nhìn xa trông rộng): He is a visionary leader. (Ông ấy là một lãnh đạo có tầm nhìn xa.)
o Sensory (thuộc về giác quan): The experience is sensory. (Trải nghiệm này thuộc về giác quan.)
o Mandatory (bắt buộc): Attendance is mandatory. (Việc tham gia là bắt buộc.) - -ant
Ví dụ:
o Pleasant (dễ chịu): The weather is pleasant. (Thời tiết dễ chịu.)
o Dominant (chiếm ưu thế): The dominant color is red. (Màu chiếm ưu thế là màu đỏ.)
o Radiant (rạng rỡ): She has a radiant smile. (Cô ấy có nụ cười rạng rỡ.) - -ative
Ví dụ:
o Talkative (hay nói): She is very talkative. (Cô ấy rất hay nói.)
o Creative (sáng tạo): He is creative. (Cậu ấy sáng tạo.)
o Innovative (đổi mới): The product is innovative. (Sản phẩm này có tính đổi mới.) - -ary / -ory
Ví dụ:
o Temporary (tạm thời): This is a temporary solution. (Đây là giải pháp tạm thời.)
o Preparatory (chuẩn bị): This is a preparatory course. (Đây là một khóa học chuẩn bị.)
o Explanatory (giải thích): The book is explanatory. (Cuốn sách này mang tính giải thích.) - -ent / -ant
Ví dụ:
o Efficient (hiệu quả): The machine is efficient. (Máy móc hiệu quả.)
o Confident (tự tin): She is confident. (Cô ấy tự tin.)
o Relevant (liên quan): The information is relevant. (Thông tin liên quan.) - -ly
Ví dụ:
o Friendly (thân thiện): He is friendly. (Cậu ấy thân thiện.)
o Likely (có khả năng): It is likely to rain. (Có khả năng sẽ mưa.)
o Lovely (đáng yêu): The puppy is lovely. (Chú cún con rất đáng yêu.)
Tóm tắt ngắn gọn:
• -able / -ible: readable (có thể đọc được), visible (có thể nhìn thấy)
• -ic: electric (thuộc về điện), artistic (thuộc về nghệ thuật)
• -ary / -ory: visionary (nhìn xa trông rộng), sensory (thuộc về giác quan)
• -ant: pleasant (dễ chịu), dominant (chiếm ưu thế)
• -ative: talkative (hay nói), innovative (đổi mới)
• -ary / -ory: temporary (tạm thời), explanatory (giải thích)
• -ent / -ant: efficient (hiệu quả), confident (tự tin)
• -ly: friendly (thân thiện), lovely (đáng yêu)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
