💎CÁC ĐUÔI NHẬN BIẾT TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU PHẦN 4

✅Dưới đây là các đuôi (suffix) thường gặp để nhận biết tính từ trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ dễ hiểu:
Đuôi thường gặp của tính từ và ví dụ

  1. -able / -ible
    Ví dụ:
    o Readable (có thể đọc được): The book is readable. (Cuốn sách có thể đọc được.)
    o Visible (có thể nhìn thấy): The stars are visible tonight. (Các ngôi sao có thể nhìn thấy tối nay.)
    o Portable (có thể mang theo): The speaker is portable. (Loa có thể mang theo được.)
  2. -ic
    Ví dụ:
    o Electric (thuộc về điện): This is an electric car. (Đây là một chiếc xe điện.)
    o Artistic (thuộc về nghệ thuật): She is artistic. (Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật.)
    o Athletic (thuộc về thể thao): He is athletic. (Cậu ấy có năng khiếu thể thao.)
  3. -ary / -ory
    Ví dụ:
    o Visionary (nhìn xa trông rộng): He is a visionary leader. (Ông ấy là một lãnh đạo có tầm nhìn xa.)
    o Sensory (thuộc về giác quan): The experience is sensory. (Trải nghiệm này thuộc về giác quan.)
    o Mandatory (bắt buộc): Attendance is mandatory. (Việc tham gia là bắt buộc.)
  4. -ant
    Ví dụ:
    o Pleasant (dễ chịu): The weather is pleasant. (Thời tiết dễ chịu.)
    o Dominant (chiếm ưu thế): The dominant color is red. (Màu chiếm ưu thế là màu đỏ.)
    o Radiant (rạng rỡ): She has a radiant smile. (Cô ấy có nụ cười rạng rỡ.)
  5. -ative
    Ví dụ:
    o Talkative (hay nói): She is very talkative. (Cô ấy rất hay nói.)
    o Creative (sáng tạo): He is creative. (Cậu ấy sáng tạo.)
    o Innovative (đổi mới): The product is innovative. (Sản phẩm này có tính đổi mới.)
  6. -ary / -ory
    Ví dụ:
    o Temporary (tạm thời): This is a temporary solution. (Đây là giải pháp tạm thời.)
    o Preparatory (chuẩn bị): This is a preparatory course. (Đây là một khóa học chuẩn bị.)
    o Explanatory (giải thích): The book is explanatory. (Cuốn sách này mang tính giải thích.)
  7. -ent / -ant
    Ví dụ:
    o Efficient (hiệu quả): The machine is efficient. (Máy móc hiệu quả.)
    o Confident (tự tin): She is confident. (Cô ấy tự tin.)
    o Relevant (liên quan): The information is relevant. (Thông tin liên quan.)
  8. -ly
    Ví dụ:
    o Friendly (thân thiện): He is friendly. (Cậu ấy thân thiện.)
    o Likely (có khả năng): It is likely to rain. (Có khả năng sẽ mưa.)
    o Lovely (đáng yêu): The puppy is lovely. (Chú cún con rất đáng yêu.)
    Tóm tắt ngắn gọn:
    • -able / -ible: readable (có thể đọc được), visible (có thể nhìn thấy)
    • -ic: electric (thuộc về điện), artistic (thuộc về nghệ thuật)
    • -ary / -ory: visionary (nhìn xa trông rộng), sensory (thuộc về giác quan)
    • -ant: pleasant (dễ chịu), dominant (chiếm ưu thế)
    • -ative: talkative (hay nói), innovative (đổi mới)
    • -ary / -ory: temporary (tạm thời), explanatory (giải thích)
    • -ent / -ant: efficient (hiệu quả), confident (tự tin)
    • -ly: friendly (thân thiện), lovely (đáng yêu)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY