✅ Dưới đây là các đuôi (suffix) thường gặp để nhận biết tính từ trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ dễ hiểu:
Đuôi thường gặp của tính từ và ví dụ
- -ed
Ví dụ:
- Interested (quan tâm): She is interested in reading. (Cô ấy quan tâm đến việc đọc sách.)
- Bored (chán nản): He feels bored. (Cậu ấy cảm thấy chán nản.)
- Excited (háo hức): They are excited about the trip. (Họ háo hức về chuyến đi.)
- -ing
Ví dụ:
- Interesting (thú vị): The book is interesting. (Cuốn sách thú vị.)
- Boring (nhàm chán): The movie is boring. (Bộ phim nhàm chán.)
- Exciting (hấp dẫn): The game is exciting. (Trò chơi hấp dẫn.)
- -en
Ví dụ:
- Wooden (bằng gỗ): The table is wooden. (Chiếc bàn bằng gỗ.)
- Golden (bằng vàng): She has a golden ring. (Cô ấy có một chiếc nhẫn bằng vàng.)
- Silken (bằng lụa): The scarf is silken. (Chiếc khăn bằng lụa.)
- -esque
Ví dụ:
- Picturesque (đẹp như tranh): The village is picturesque. (Ngôi làng đẹp như tranh.)
- Grotesque (kỳ quái): The monster looks grotesque. (Con quái vật trông kỳ quái.)
- Statuesque (như tượng): She has a statuesque figure. (Cô ấy có thân hình như tượng.)
- -some
Ví dụ:
- Awesome (tuyệt vời): The view is awesome. (Quang cảnh tuyệt vời.)
- Lonesome (cô đơn): He feels lonesome. (Cậu ấy cảm thấy cô đơn.)
- Handsome (đẹp trai): He is handsome. (Cậu ấy đẹp trai.)
- -ary
Ví dụ:
- Complimentary (miễn phí): We received complimentary tickets. (Chúng tôi nhận được vé miễn phí.)
- Imaginary (tưởng tượng): The story is imaginary. (Câu chuyện là tưởng tượng.)
- Necessary (cần thiết): Water is necessary. (Nước là cần thiết.)
- -an / -ian
Ví dụ:
- American (thuộc về Mỹ): She is American. (Cô ấy là người Mỹ.)
- Italian (thuộc về Ý): He is Italian. (Cậu ấy là người Ý.)
- Asian (thuộc về châu Á): They are Asian. (Họ là người châu Á.)
- -ary / -ory
Ví dụ:
- Revolutionary (cách mạng): The idea is revolutionary. (Ý tưởng mang tính cách mạng.)
- Exploratory (thám hiểm): The mission is exploratory. (Nhiệm vụ mang tính thám hiểm.)
- Celebratory (kỷ niệm): The mood is celebratory. (Tâm trạng mang tính kỷ niệm.)
- -ary / -ery
Ví dụ:
- Complementary (bổ sung): These colors are complementary. (Những màu này bổ sung cho nhau.)
- Stationary (đứng yên): The car is stationary. (Chiếc xe đang đứng yên.)
- Legendary (huyền thoại): The hero is legendary. (Anh hùng là huyền thoại.)
Tóm tắt ngắn gọn:
- -ed: interested (quan tâm), bored (chán nản)
- -ing: interesting (thú vị), boring (nhàm chán)
- -en: wooden (bằng gỗ), golden (bằng vàng)
- -esque: picturesque (đẹp như tranh), grotesque (kỳ quái)
- -some: awesome (tuyệt vời), lonesome (cô đơn)
- -ary: necessary (cần thiết), imaginary (tưởng tượng)
- -an / -ian: American (thuộc về Mỹ), Italian (thuộc về Ý)
- -ary / -ory: revolutionary (cách mạng), exploratory (thám hiểm)
- -ary / -ery: complementary (bổ sung), stationary (đứng yên)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
