💎CÁC ĐUÔI NHẬN BIẾT TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU PHẦN 3

✅ Dưới đây là các đuôi (suffix) thường gặp để nhận biết tính từ trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ dễ hiểu:
Đuôi thường gặp của tính từ và ví dụ

  1. -ed

Ví dụ:

  1. Interested (quan tâm): She is interested in reading. (Cô ấy quan tâm đến việc đọc sách.)
  2. Bored (chán nản): He feels bored. (Cậu ấy cảm thấy chán nản.)
  3. Excited (háo hức): They are excited about the trip. (Họ háo hức về chuyến đi.)
  4. -ing

Ví dụ:

  1. Interesting (thú vị): The book is interesting. (Cuốn sách thú vị.)
  2. Boring (nhàm chán): The movie is boring. (Bộ phim nhàm chán.)
  3. Exciting (hấp dẫn): The game is exciting. (Trò chơi hấp dẫn.)
  4. -en

Ví dụ:

  1. Wooden (bằng gỗ): The table is wooden. (Chiếc bàn bằng gỗ.)
  2. Golden (bằng vàng): She has a golden ring. (Cô ấy có một chiếc nhẫn bằng vàng.)
  3. Silken (bằng lụa): The scarf is silken. (Chiếc khăn bằng lụa.)
  4. -esque

Ví dụ:

  1. Picturesque (đẹp như tranh): The village is picturesque. (Ngôi làng đẹp như tranh.)
  2. Grotesque (kỳ quái): The monster looks grotesque. (Con quái vật trông kỳ quái.)
  3. Statuesque (như tượng): She has a statuesque figure. (Cô ấy có thân hình như tượng.)
  4. -some

Ví dụ:

  1. Awesome (tuyệt vời): The view is awesome. (Quang cảnh tuyệt vời.)
  2. Lonesome (cô đơn): He feels lonesome. (Cậu ấy cảm thấy cô đơn.)
  3. Handsome (đẹp trai): He is handsome. (Cậu ấy đẹp trai.)
  4. -ary

Ví dụ:

  1. Complimentary (miễn phí): We received complimentary tickets. (Chúng tôi nhận được vé miễn phí.)
  2. Imaginary (tưởng tượng): The story is imaginary. (Câu chuyện là tưởng tượng.)
  3. Necessary (cần thiết): Water is necessary. (Nước là cần thiết.)
  4. -an / -ian

Ví dụ:

  1. American (thuộc về Mỹ): She is American. (Cô ấy là người Mỹ.)
  2. Italian (thuộc về Ý): He is Italian. (Cậu ấy là người Ý.)
  3. Asian (thuộc về châu Á): They are Asian. (Họ là người châu Á.)
  4. -ary / -ory

Ví dụ:

  1. Revolutionary (cách mạng): The idea is revolutionary. (Ý tưởng mang tính cách mạng.)
  2. Exploratory (thám hiểm): The mission is exploratory. (Nhiệm vụ mang tính thám hiểm.)
  3. Celebratory (kỷ niệm): The mood is celebratory. (Tâm trạng mang tính kỷ niệm.)
  4. -ary / -ery

Ví dụ:

  1. Complementary (bổ sung): These colors are complementary. (Những màu này bổ sung cho nhau.)
  2. Stationary (đứng yên): The car is stationary. (Chiếc xe đang đứng yên.)
  3. Legendary (huyền thoại): The hero is legendary. (Anh hùng là huyền thoại.)

Tóm tắt ngắn gọn:

  • -ed: interested (quan tâm), bored (chán nản)
  • -ing: interesting (thú vị), boring (nhàm chán)
  • -en: wooden (bằng gỗ), golden (bằng vàng)
  • -esque: picturesque (đẹp như tranh), grotesque (kỳ quái)
  • -some: awesome (tuyệt vời), lonesome (cô đơn)
  • -ary: necessary (cần thiết), imaginary (tưởng tượng)
  • -an / -ian: American (thuộc về Mỹ), Italian (thuộc về Ý)
  • -ary / -ory: revolutionary (cách mạng), exploratory (thám hiểm)
  • -ary / -ery: complementary (bổ sung), stationary (đứng yên)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY