💎CÁCH NHẬN BIẾT DANH TỪ SIÊU DỄ HIỂU

✅Trong tiếng Anh, có nhiều đuôi (hậu tố) thường được sử dụng để nhận dạng danh từ. Dưới đây là một số đuôi phổ biến kèm theo ví dụ dễ hiểu dành cho học sinh tiểu học.

1. Đuôi -er, -or (Chỉ người hoặc nghề nghiệp)

Ví dụ:

  • teacher (giáo viên)
  • doctor (bác sĩ)
  • actor (diễn viên)

2. Đuôi -ist (Chỉ người thực hiện một công việc hoặc sở thích)

Ví dụ:

  • artist (họa sĩ)
  • pianist (người chơi piano)
  • scientist (nhà khoa học)

3. Đuôi -ian (Chỉ người hoặc nghề nghiệp, thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể)

Ví dụ:

  • musician (nhạc sĩ)
  • librarian (thủ thư)
  • historian (nhà sử học)

4. Đuôi -ness (Chỉ trạng thái, tính chất)

Ví dụ:

  • happiness (sự hạnh phúc)
  • darkness (bóng tối)
  • kindness (lòng tốt)

5. Đuôi -tion, -sion (Chỉ hành động hoặc quá trình)

Ví dụ:

  • education (giáo dục)
  • celebration (lễ kỷ niệm)
  • decision (quyết định)

6. Đuôi -ment (Chỉ hành động hoặc kết quả của hành động)

Ví dụ:

  • enjoyment (sự thích thú)
  • improvement (sự cải thiện)
  • achievement (thành tựu)

7. Đuôi -ity, -ty (Chỉ trạng thái hoặc tính chất)

Ví dụ:

  • activity (hoạt động)
  • possibility (khả năng)
  • beauty (vẻ đẹp)

8. Đuôi -ance, -ence (Chỉ trạng thái hoặc chất lượng)

Ví dụ:

  • importance (sự quan trọng)
  • difference (sự khác biệt)
  • appearance (vẻ ngoài)

9. Đuôi -ship (Chỉ trạng thái hoặc vị trí)

Ví dụ:

  • friendship (tình bạn)
  • leadership (sự lãnh đạo)
  • membership (thành viên)

10. Đuôi -hood (Chỉ trạng thái, thời kỳ hoặc nhóm người)

Ví dụ:

  • childhood (thời thơ ấu)
  • neighborhood (khu phố)
  • motherhood (tình mẫu tử)

11. Đuôi -cy (Chỉ trạng thái hoặc chất lượng)

Ví dụ:

  • privacy (sự riêng tư)
  • accuracy (sự chính xác)
  • efficiency (hiệu quả)

12. Đuôi -age (Chỉ hành động hoặc kết quả)

Ví dụ:

  • luggage (hành lý)
  • marriage (hôn nhân)
  • passage (lối đi)

13. Đuôi -al (Chỉ hành động hoặc quá trình)

Ví dụ:

  • arrival (sự đến nơi)
  • approval (sự chấp thuận)
  • recital (buổi biểu diễn)

14. Đuôi -ure (Chỉ trạng thái hoặc hành động)

Ví dụ:

  • adventure (cuộc phiêu lưu)
  • closure (sự đóng cửa)
  • mixture (sự pha trộn)

15. Đuôi -ism (Chỉ hệ thống hoặc học thuyết)

Ví dụ:

  • capitalism (chủ nghĩa tư bản)
  • realism (chủ nghĩa hiện thực)
  • patriotism (chủ nghĩa yêu nước)

16. Đuôi -dom (Chỉ trạng thái hoặc lãnh thổ)

Ví dụ:

  • freedom (sự tự do)
  • kingdom (vương quốc)
  • wisdom (sự khôn ngoan)

17. Đuôi -ics (Chỉ môn học hoặc khoa học)

Ví dụ:

  • mathematics (toán học)
  • physics (vật lý học)
  • economics (kinh tế học)

18. Đuôi -ry (Chỉ nơi chốn hoặc ngành nghề)

Ví dụ:

  • bakery (tiệm bánh)
  • library (thư viện)
  • factory (nhà máy)

19. Đuôi -th (Chỉ trạng thái hoặc quá trình)

Ví dụ:

  • growth (sự phát triển)
  • health (sức khỏe)
  • length (chiều dài)

20. Đuôi -ice (Chỉ trạng thái hoặc tính chất)

Ví dụ:

  • justice (công lý)
  • service (dịch vụ)
  • practice (thực hành)

21. Đuôi -ancy, -ency (Chỉ trạng thái hoặc tính chất)

Ví dụ:

  • vacancy (chỗ trống)
  • dependency (sự phụ thuộc)
  • agency (đại lý)

22. Đuôi -et, -ette (Chỉ kích thước nhỏ hoặc phiên bản thu nhỏ)

Ví dụ:

  • kitchenette (bếp nhỏ)
  • cigarette (điếu thuốc lá)
  • booklet (cuốn sách nhỏ)

23. Đuôi -esque (Chỉ phong cách hoặc kiểu dáng)

Ví dụ:

  • picturesque (đẹp như tranh)
  • statuesque (tượng)
  • grotesque (kỳ dị)

24. Đuôi -logy (Chỉ khoa học hoặc học thuyết)

Ví dụ:

  • biology (sinh học)
  • psychology (tâm lý học)
  • geology (địa chất học)

25. Đuôi -graphy (Chỉ môn học hoặc quá trình viết)

Ví dụ:

  • biography (tiểu sử)
  • geography (địa lý)
  • photography (nhiếp ảnh)

26. Đuôi -itis (Chỉ tình trạng viêm nhiễm)

Ví dụ:

  • arthritis (viêm khớp)
  • bronchitis (viêm phế quản)
  • tonsillitis (viêm amidan)

27. Đuôi -ium (Chỉ các yếu tố hóa học hoặc nơi chốn)

Ví dụ:

  • aquarium (bể cá)
  • gymnasium (phòng tập thể dục)
  • planetarium (nhà thiên văn)

28. Đuôi -phobia (Chỉ nỗi sợ hãi)

Ví dụ:

  • acrophobia (sợ độ cao)
  • claustrophobia (sợ không gian hẹp)
  • arachnophobia (sợ nhện)

29. Đuôi -scape (Chỉ cảnh quan)

Ví dụ:

  • landscape (phong cảnh)
  • seascape (cảnh biển)
  • cityscape (cảnh thành phố)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY