💎CÁC LOẠI ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Dưới đây là danh sách các loại đại từ (pronouns) trong tiếng Anh cùng với ví dụ dễ hiểu:

1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Đại từ nhân xưng thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật.

  • I: I am happy. (Tớ vui.)
  • You: You are my friend. (Bạn là bạn của tớ.)
  • He: He is my brother. (Anh ấy là anh của tớ.)
  • She: She is my sister. (Cô ấy là chị của tớ.)
  • It: It is a cat. (Nó là một con mèo.)
  • We: We are playing. (Chúng tớ đang chơi.)
  • They: They are my parents. (Họ là bố mẹ của tớ.)

2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu chỉ sự sở hữu hoặc quyền sở hữu.

  • Mine: This book is mine. (Cuốn sách này là của tớ.)
  • Yours: The pencil is yours. (Cái bút chì là của bạn.)
  • His: The toy is his. (Đồ chơi là của anh ấy.)
  • Hers: The dress is hers. (Chiếc váy là của cô ấy.)
  • Ours: The house is ours. (Ngôi nhà là của chúng tớ.)
  • Theirs: The bikes are theirs. (Những chiếc xe đạp là của họ.)

3. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

Đại từ phản thân chỉ hành động của chủ ngữ tác động lên chính nó.

  • Myself: I made this cake myself. (Tớ tự làm chiếc bánh này.)
  • Yourself: You can do it yourself. (Bạn có thể tự làm điều đó.)
  • Himself: He cut himself. (Anh ấy tự cắt vào mình.)
  • Herself: She cooked herself dinner. (Cô ấy tự nấu bữa tối cho mình.)
  • Itself: The cat cleaned itself. (Con mèo tự làm sạch mình.)
  • Ourselves: We enjoyed ourselves at the party. (Chúng tớ đã tự vui ở bữa tiệc.)
  • Themselves: They built the house themselves. (Họ tự xây ngôi nhà.)

4. Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)

Đại từ chỉ định dùng để chỉ ra người hoặc vật cụ thể.

  • This: This is my toy. (Đây là đồ chơi của tớ.)
  • That: That is your hat. (Kia là chiếc mũ của bạn.)
  • These: These are my friends. (Đây là những người bạn của tớ.)
  • Those: Those are her shoes. (Kia là đôi giày của cô ấy.)

5. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Đại từ quan hệ dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính.

  • Who: The boy who is running is my brother. (Cậu bé đang chạy là anh của tớ.)
  • Whom: The teacher whom we met was kind. (Giáo viên mà chúng tớ gặp rất tốt bụng.)
  • Which: The cake which she made was delicious. (Chiếc bánh mà cô ấy làm rất ngon.)
  • That: The book that you gave me is interesting. (Cuốn sách mà bạn đưa cho tớ rất thú vị.)

6. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Đại từ bất định dùng để chỉ người hoặc vật không xác định.

  • Someone: Someone is at the door. (Có ai đó ở cửa.)
  • Anyone: Is there anyone here? (Có ai ở đây không?)
  • Everyone: Everyone likes ice cream. (Mọi người đều thích kem.)
  • No one: No one is home. (Không ai ở nhà.)
  • Something: I found something on the ground. (Tớ tìm thấy cái gì đó trên mặt đất.)
  • Anything: Do you need anything? (Bạn có cần cái gì không?)
  • Everything: Everything is ready. (Mọi thứ đã sẵn sàng.)
  • Nothing: There is nothing in the box. (Không có gì trong hộp.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY