💎CÁC ĐỘNG TỪ THEO SAU LÀ TO-INFINITIVES TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅ Các Động Từ Theo Sau là To-Infinitive

  1. Agree (đồng ý)
    • Ví dụ: She agreed to help me.
      • Giải thích: Cô ấy đồng ý giúp tôi.
      • Dễ Hiểu: “To help” theo sau “agreed” để diễn tả hành động giúp đỡ.
  2. Decide (quyết định)
    • Ví dụ: They decided to go to the park.
      • Giải thích: Họ quyết định đi đến công viên.
      • Dễ Hiểu: “To go” theo sau “decided” để diễn tả hành động đi đến công viên.
  3. Plan (lên kế hoạch)
    • Ví dụ: We plan to visit our grandparents.
      • Giải thích: Chúng tôi lên kế hoạch thăm ông bà.
      • Dễ Hiểu: “To visit” theo sau “plan” để diễn tả hành động thăm ông bà.
  4. Want (muốn)
    • Ví dụ: I want to eat ice cream.
      • Giải thích: Tôi muốn ăn kem.
      • Dễ Hiểu: “To eat” theo sau “want” để diễn tả hành động ăn kem.
  5. Need (cần)
    • Ví dụ: She needs to study for the test.
      • Giải thích: Cô ấy cần học cho bài kiểm tra.
      • Dễ Hiểu: “To study” theo sau “needs” để diễn tả hành động học bài.
  6. Hope (hy vọng)
    • Ví dụ: He hopes to win the game.
      • Giải thích: Anh ấy hy vọng chiến thắng trò chơi.
      • Dễ Hiểu: “To win” theo sau “hopes” để diễn tả hành động chiến thắng.
  7. Learn (học)
    • Ví dụ: We are learning to play the piano.
      • Giải thích: Chúng tôi đang học chơi đàn piano.
      • Dễ Hiểu: “To play” theo sau “learning” để diễn tả hành động chơi đàn piano.
  8. Promise (hứa)
    • Ví dụ: She promised to call me.
      • Giải thích: Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.
      • Dễ Hiểu: “To call” theo sau “promised” để diễn tả hành động gọi điện.
  9. Try (cố gắng)
    • Ví dụ: I will try to finish my homework.
      • Giải thích: Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.
      • Dễ Hiểu: “To finish” theo sau “try” để diễn tả hành động hoàn thành bài tập.
  10. Offer (đề nghị)
    • Ví dụ: He offered to help with the cleaning.
      • Giải thích: Anh ấy đề nghị giúp dọn dẹp.
      • Dễ Hiểu: “To help” theo sau “offered” để diễn tả hành động giúp đỡ.

Tổng Kết và Ví Dụ Thực Hành

  1. Agree:
    • Ví dụ: She agreed to come with us.
      • Giải thích: Cô ấy đồng ý đi cùng chúng tôi.
      • Dễ Hiểu: “To come” theo sau “agreed” để diễn tả hành động đi cùng.
  2. Decide:
    • Ví dụ: They decided to make a cake.
      • Giải thích: Họ quyết định làm một chiếc bánh.
      • Dễ Hiểu: “To make” theo sau “decided” để diễn tả hành động làm bánh.
  3. Plan:
    • Ví dụ: We plan to go on a trip.
      • Giải thích: Chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch.
      • Dễ Hiểu: “To go” theo sau “plan” để diễn tả hành động đi du lịch.
  4. Want:
    • Ví dụ: I want to watch a movie.
      • Giải thích: Tôi muốn xem phim.
      • Dễ Hiểu: “To watch” theo sau “want” để diễn tả hành động xem phim.
  5. Need:
    • Ví dụ: She needs to buy new shoes.
      • Giải thích: Cô ấy cần mua giày mới.
      • Dễ Hiểu: “To buy” theo sau “needs” để diễn tả hành động mua giày.

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY