✅ Các Động Từ Theo Sau là To-Infinitive
- Agree (đồng ý)
- Ví dụ: She agreed to help me.
- Giải thích: Cô ấy đồng ý giúp tôi.
- Dễ Hiểu: “To help” theo sau “agreed” để diễn tả hành động giúp đỡ.
- Ví dụ: She agreed to help me.
- Decide (quyết định)
- Ví dụ: They decided to go to the park.
- Giải thích: Họ quyết định đi đến công viên.
- Dễ Hiểu: “To go” theo sau “decided” để diễn tả hành động đi đến công viên.
- Ví dụ: They decided to go to the park.
- Plan (lên kế hoạch)
- Ví dụ: We plan to visit our grandparents.
- Giải thích: Chúng tôi lên kế hoạch thăm ông bà.
- Dễ Hiểu: “To visit” theo sau “plan” để diễn tả hành động thăm ông bà.
- Ví dụ: We plan to visit our grandparents.
- Want (muốn)
- Ví dụ: I want to eat ice cream.
- Giải thích: Tôi muốn ăn kem.
- Dễ Hiểu: “To eat” theo sau “want” để diễn tả hành động ăn kem.
- Ví dụ: I want to eat ice cream.
- Need (cần)
- Ví dụ: She needs to study for the test.
- Giải thích: Cô ấy cần học cho bài kiểm tra.
- Dễ Hiểu: “To study” theo sau “needs” để diễn tả hành động học bài.
- Ví dụ: She needs to study for the test.
- Hope (hy vọng)
- Ví dụ: He hopes to win the game.
- Giải thích: Anh ấy hy vọng chiến thắng trò chơi.
- Dễ Hiểu: “To win” theo sau “hopes” để diễn tả hành động chiến thắng.
- Ví dụ: He hopes to win the game.
- Learn (học)
- Ví dụ: We are learning to play the piano.
- Giải thích: Chúng tôi đang học chơi đàn piano.
- Dễ Hiểu: “To play” theo sau “learning” để diễn tả hành động chơi đàn piano.
- Ví dụ: We are learning to play the piano.
- Promise (hứa)
- Ví dụ: She promised to call me.
- Giải thích: Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.
- Dễ Hiểu: “To call” theo sau “promised” để diễn tả hành động gọi điện.
- Ví dụ: She promised to call me.
- Try (cố gắng)
- Ví dụ: I will try to finish my homework.
- Giải thích: Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.
- Dễ Hiểu: “To finish” theo sau “try” để diễn tả hành động hoàn thành bài tập.
- Ví dụ: I will try to finish my homework.
- Offer (đề nghị)
- Ví dụ: He offered to help with the cleaning.
- Giải thích: Anh ấy đề nghị giúp dọn dẹp.
- Dễ Hiểu: “To help” theo sau “offered” để diễn tả hành động giúp đỡ.
- Ví dụ: He offered to help with the cleaning.
Tổng Kết và Ví Dụ Thực Hành
- Agree:
- Ví dụ: She agreed to come with us.
- Giải thích: Cô ấy đồng ý đi cùng chúng tôi.
- Dễ Hiểu: “To come” theo sau “agreed” để diễn tả hành động đi cùng.
- Ví dụ: She agreed to come with us.
- Decide:
- Ví dụ: They decided to make a cake.
- Giải thích: Họ quyết định làm một chiếc bánh.
- Dễ Hiểu: “To make” theo sau “decided” để diễn tả hành động làm bánh.
- Ví dụ: They decided to make a cake.
- Plan:
- Ví dụ: We plan to go on a trip.
- Giải thích: Chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch.
- Dễ Hiểu: “To go” theo sau “plan” để diễn tả hành động đi du lịch.
- Ví dụ: We plan to go on a trip.
- Want:
- Ví dụ: I want to watch a movie.
- Giải thích: Tôi muốn xem phim.
- Dễ Hiểu: “To watch” theo sau “want” để diễn tả hành động xem phim.
- Ví dụ: I want to watch a movie.
- Need:
- Ví dụ: She needs to buy new shoes.
- Giải thích: Cô ấy cần mua giày mới.
- Dễ Hiểu: “To buy” theo sau “needs” để diễn tả hành động mua giày.
- Ví dụ: She needs to buy new shoes.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
