✅Các Dạng của Động Từ Trong Tiếng Anh
Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của sự việc. Trong tiếng Anh, động từ có nhiều dạng khác nhau để diễn tả thời gian hoặc cách thức của hành động. Dưới đây là những dạng động từ cơ bản và ví dụ dễ hiểu.
- Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive Form)
Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản nhất của động từ, thường bắt đầu bằng “to”.
- Ví dụ:
- to eat (ăn)
- to run (chạy)
- to play (chơi)
- Động Từ Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Dạng này được dùng để nói về các hành động xảy ra thường xuyên hoặc thói quen.
- Ví dụ:
- I eat breakfast every day. (Tôi ăn sáng mỗi ngày.)
- She runs in the park. (Cô ấy chạy trong công viên.)
- They play soccer on Sundays. (Họ chơi bóng đá vào Chủ nhật.)
- Động Từ Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Dạng này được dùng để nói về các hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- Ví dụ:
- I ate breakfast yesterday. (Tôi đã ăn sáng hôm qua.)
- She ran in the park yesterday. (Cô ấy đã chạy trong công viên hôm qua.)
- They played soccer last Sunday. (Họ đã chơi bóng đá Chủ nhật tuần trước.)
- Động Từ Tương Lai Đơn (Future Simple)
Dạng này được dùng để nói về các hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
- Ví dụ:
- I will eat breakfast tomorrow. (Tôi sẽ ăn sáng ngày mai.)
- She will run in the park tomorrow. (Cô ấy sẽ chạy trong công viên ngày mai.)
- They will play soccer next Sunday. (Họ sẽ chơi bóng đá Chủ nhật tới.)
- Động Từ Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Dạng này được dùng để nói về các hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
- Ví dụ:
- I am eating breakfast now. (Tôi đang ăn sáng bây giờ.)
- She is running in the park. (Cô ấy đang chạy trong công viên.)
- They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)
- Động Từ Quá Khứ Phân Từ (Past Participle)
Dạng này thường được dùng trong các thì hoàn thành hoặc để tạo các câu bị động.
- Ví dụ:
- I have eaten breakfast. (Tôi đã ăn sáng.)
- She has run in the park. (Cô ấy đã chạy trong công viên.)
- They have played soccer. (Họ đã chơi bóng đá.)
Tóm Tắt
Để ghi nhớ các dạng của động từ, bạn có thể nhớ rằng mỗi dạng sẽ cho biết khi nào hoặc như thế nào hành động xảy ra. Dưới đây là một bảng tóm tắt nhỏ:
| Dạng Động Từ | Ví Dụ |
| Nguyên mẫu (Infinitive) | to eat, to run, to play |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | eat, runs, play |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | ate, ran, played |
| Tương lai đơn (Future Simple) | will eat, will run, will play |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | am eating, is running, are playing |
| Quá khứ phân từ (Past Participle) | eaten, run, played |
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
