✅ Modifier (bổ nghĩa) trong ngữ pháp tiếng Anh là từ, cụm từ hoặc mệnh đề cung cấp thêm thông tin về từ khác trong câu, làm cho nghĩa của câu rõ ràng và chi tiết hơn. Các bổ nghĩa thường là tính từ hoặc trạng từ, nhưng cũng có thể là cụm từ hoặc mệnh đề.
Các loại bổ nghĩa chính:
1. Adjective (Tính từ): Bổ sung nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, giúp mô tả hoặc xác định chúng rõ ràng hơn.
Ví dụ: “The red car is mine.” (Chiếc xe màu đỏ là của tôi.)
“Red” (đỏ) là bổ nghĩa cho danh từ “car” (xe).
2. Adverb (Trạng từ): Bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác, mô tả cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ, tần suất, v.v.
Ví dụ: “She sings beautifully.” (Cô ấy hát hay.)
“Beautifully” (hay) là bổ nghĩa cho động từ “sings” (hát).
3. Adjective Phrase (Cụm tính từ): Một cụm từ bắt đầu bằng một tính từ, bổ sung nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ: “A car covered in mud was parked outside.” (Một chiếc xe bị bùn phủ kín đậu bên ngoài.)
“Covered in mud” (bị bùn phủ kín) là bổ nghĩa cho danh từ “car” (xe).
4. Adverbial Phrase (Cụm trạng từ): Một cụm từ bắt đầu bằng một trạng từ hoặc giới từ, bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác.
Ví dụ: “He arrived at the party very late.” (Anh ấy đến buổi tiệc rất muộn.)
“Very late” (rất muộn) là bổ nghĩa cho động từ “arrived” (đến).
5. Adjective Clause (Mệnh đề tính từ): Một mệnh đề bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, which, that, v.v.), bổ sung nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ: “The book that you gave me is interesting.” (Cuốn sách bạn tặng tôi rất thú vị.)
“That you gave me” (bạn tặng tôi) là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “book” (cuốn sách).
6. Adverbial Clause (Mệnh đề trạng từ): Một mệnh đề bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc (when, because, although, v.v.), bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác.
Ví dụ: “She left because she was tired.” (Cô ấy rời đi vì cô ấy mệt.)
“Because she was tired” (vì cô ấy mệt) là mệnh đề trạng từ bổ nghĩa cho động từ “left” (rời đi).
Một số ví dụ cụ thể:
Modifier bằng tính từ:
“The tall man is my uncle.” (Người đàn ông cao là chú của tôi.)
“Tall” (cao) là bổ nghĩa cho danh từ “man” (người đàn ông).
Modifier bằng trạng từ:
“He runs quickly.” (Anh ấy chạy nhanh.)
“Quickly” (nhanh) là bổ nghĩa cho động từ “runs” (chạy).
Modifier bằng cụm tính từ:
“The cake, freshly baked, smells delicious.” (Chiếc bánh mới nướng có mùi thơm ngon.)
“Freshly baked” (mới nướng) là cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ “cake” (chiếc bánh).
Modifier bằng cụm trạng từ:
“She spoke in a whisper.” (Cô ấy nói thì thầm.)
“In a whisper” (thì thầm) là cụm trạng từ bổ nghĩa cho động từ “spoke” (nói).
Modifier bằng mệnh đề tính từ:
“The car that he bought is expensive.” (Chiếc xe mà anh ấy mua đắt tiền.)
“That he bought” (mà anh ấy mua) là mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ “car” (chiếc xe).
Modifier bằng mệnh đề trạng từ:
“I will call you when I arrive.” (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến.)
“When I arrive” (khi tôi đến) là mệnh đề trạng từ bổ nghĩa cho động từ “call” (gọi).
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
