✅ Participles ở Vị Trí Bổ Ngữ (Complement)
Participles có thể đóng vai trò làm bổ ngữ, bổ sung thêm thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
- The baby is sleeping.
- Giải thích: “Sleeping” là present participle bổ sung thông tin cho chủ ngữ “the baby”.
- Dễ Hiểu: Em bé đang ngủ.
- The cake was eaten.
- Giải thích: “Eaten” là past participle bổ sung thông tin cho chủ ngữ “the cake”.
- Dễ Hiểu: Chiếc bánh đã bị ăn.
Participles Đứng Trước Danh Từ
Khi participles đứng trước danh từ, chúng hoạt động như tính từ mô tả danh từ đó.
Ví dụ:
- The barking dog is very loud.
- Giải thích: “Barking” là present participle đứng trước “dog” để mô tả nó.
- Dễ Hiểu: Con chó sủa rất lớn.
- The broken window needs to be fixed.
- Giải thích: “Broken” là past participle đứng trước “window” để mô tả nó.
- Dễ Hiểu: Cửa sổ bị vỡ cần được sửa.
Participles Đứng Sau Danh Từ
Khi participles đứng sau danh từ, chúng thường đi kèm với các từ bổ sung khác để tạo thành cụm từ mô tả danh từ.
Ví dụ:
- The dog barking in the yard is mine.
- Giải thích: “Barking in the yard” là present participle phrase đứng sau “dog” để mô tả nó.
- Dễ Hiểu: Con chó sủa trong sân là của tôi.
- The window broken by the storm needs to be fixed.
- Giải thích: “Broken by the storm” là past participle phrase đứng sau “window” để mô tả nó.
- Dễ Hiểu: Cửa sổ bị vỡ do bão cần được sửa.
Tổng Kết
Participles có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu:
- Vị Trí Bổ Ngữ (Complement): Bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Ví dụ: The baby is sleeping (Em bé đang ngủ), The cake was eaten (Chiếc bánh đã bị ăn).
- Đứng Trước Danh Từ: Hoạt động như tính từ mô tả danh từ.
- Ví dụ: The barking dog (Con chó sủa), The broken window (Cửa sổ bị vỡ).
- Đứng Sau Danh Từ: Thường đi kèm với các từ bổ sung để mô tả danh từ.
- Ví dụ: The dog barking in the yard (Con chó sủa trong sân), The window broken by the storm (Cửa sổ bị vỡ do bão).
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
