✅ Participles và Đặc Điểm của Động Từ
Participles là dạng đặc biệt của động từ có thể hoạt động như một tính từ. Tuy nhiên, chúng vẫn giữ một số đặc điểm của động từ.
Đặc Điểm của Động Từ Trong Participles
- Có thể có tân ngữ (object)
- Có thể có trạng từ (adverb)
- Có thể tạo thành thì tiếp diễn và thì hoàn thành
1. Có thể có tân ngữ (Object)
Participles có thể có tân ngữ, giống như động từ.
Ví dụ:
- Present Participle với Tân Ngữ
- Seeing the cat, the dog barked loudly.
- Giải thích: “Seeing” là present participle và “the cat” là tân ngữ của “seeing”.
- Dễ Hiểu: Khi nhìn thấy con mèo, con chó sủa lớn.
- Seeing the cat, the dog barked loudly.
- Past Participle với Tân Ngữ
- Tired from working all day, he went to bed early.
- Giải thích: “Working” là past participle và “all day” là trạng từ mô tả “working”.
- Dễ Hiểu: Mệt mỏi vì làm việc cả ngày, anh ấy đi ngủ sớm.
- Tired from working all day, he went to bed early.
2. Có thể có trạng từ (Adverb)
Participles có thể đi kèm với trạng từ để mô tả hành động.
Ví dụ:
- Present Participle với Trạng Từ
- The bird was singing beautifully.
- Giải thích: “Singing” là present participle và “beautifully” là trạng từ mô tả “singing”.
- Dễ Hiểu: Con chim đang hót rất đẹp.
- The bird was singing beautifully.
- Past Participle với Trạng Từ
- Surprised by the sudden noise, she jumped.
- Giải thích: “Surprised” là past participle và “by the sudden noise” là trạng từ mô tả “surprised”.
- Dễ Hiểu: Bất ngờ vì tiếng ồn đột ngột, cô ấy nhảy lên.
- Surprised by the sudden noise, she jumped.
3. Có thể tạo thành thì tiếp diễn và thì hoàn thành
Participles được sử dụng để tạo thành các thì tiếp diễn và thì hoàn thành.
Ví dụ:
- Present Participle trong Thì Tiếp Diễn
- She is reading a book.
- Giải thích: “Reading” là present participle trong thì hiện tại tiếp diễn.
- Dễ Hiểu: Cô ấy đang đọc sách.
- She is reading a book.
- Past Participle trong Thì Hoàn Thành
- He has eaten his lunch.
- Giải thích: “Eaten” là past participle trong thì hiện tại hoàn thành.
- Dễ Hiểu: Anh ấy đã ăn trưa.
- He has eaten his lunch.
Tổng Kết
Participles có các đặc điểm của động từ như:
- Có thể có tân ngữ (object)
- Ví dụ: Seeing the cat (nhìn thấy con mèo).
- Có thể có trạng từ (adverb)
- Ví dụ: Singing beautifully (hót rất đẹp).
- Có thể tạo thành thì tiếp diễn và thì hoàn thành
- Ví dụ: She is reading a book (Cô ấy đang đọc sách), He has eaten his lunch (Anh ấy đã ăn trưa).
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
