✅ Các Dạng của Participles
Có hai dạng chính của participles trong tiếng Anh:
- Present Participle (Hiện tại phân từ)
- Past Participle (Quá khứ phân từ)
1. Present Participle (Hiện tại phân từ)
Present participle là dạng động từ kết thúc bằng “-ing”. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc để tạo thành thì tiếp diễn.
Ví dụ:
- Làm Tính Từ
- The running water is cold.
- Giải thích: “Running” là present participle mô tả “water” (nước).
- Dễ Hiểu: Nước đang chảy thì lạnh.
- The running water is cold.
- Tạo Thành Thì Tiếp Diễn
- She is reading a book.
- Giải thích: “Reading” là present participle dùng để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.
- Dễ Hiểu: Cô ấy đang đọc sách.
- She is reading a book.
2. Past Participle (Quá khứ phân từ)
Past participle thường kết thúc bằng “-ed” đối với động từ có quy tắc, nhưng có nhiều dạng bất quy tắc khác nhau. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc để tạo thành các thì hoàn thành và bị động.
Ví dụ:
- Làm Tính Từ
- The broken toy needs to be fixed.
- Giải thích: “Broken” là past participle mô tả “toy” (đồ chơi).
- Dễ Hiểu: Đồ chơi bị vỡ cần được sửa.
- The broken toy needs to be fixed.
- Tạo Thành Thì Hoàn Thành
- He has eaten his lunch.
- Giải thích: “Eaten” là past participle dùng để tạo thành thì hiện tại hoàn thành.
- Dễ Hiểu: Anh ấy đã ăn trưa.
- He has eaten his lunch.
- Tạo Thành Câu Bị Động
- The cake was baked by my mom.
- Giải thích: “Baked” là past participle dùng để tạo thành câu bị động.
- Dễ Hiểu: Chiếc bánh được mẹ tôi nướng.
- The cake was baked by my mom.
Tổng Kết
Participles có hai dạng chính: Present Participle và Past Participle.
- Present Participle: kết thúc bằng “-ing”.
- Ví dụ:
- Làm Tính Từ: The running water (Nước đang chảy).
- Tạo Thành Thì Tiếp Diễn: She is reading a book (Cô ấy đang đọc sách).
- Ví dụ:
- Past Participle: thường kết thúc bằng “-ed” (động từ có quy tắc) hoặc dạng bất quy tắc.
- Ví dụ:
- Làm Tính Từ: The broken toy (Đồ chơi bị vỡ).
- Tạo Thành Thì Hoàn Thành: He has eaten his lunch (Anh ấy đã ăn trưa).
- Tạo Thành Câu Bị Động: The cake was baked by my mom (Chiếc bánh được mẹ tôi nướng).
- Ví dụ:
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
