💎COLLOCATIONS WITH A GERUND PHẦN 2

✅ Collocations with a Gerund

Dưới đây là danh sách các cụm từ (collocations) phổ biến với danh động từ và các ví dụ minh họa:

  1. Be aware of + V-ing (Nhận thức về việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • She is aware of recycling to protect the environment.
        • Giải thích: Cô ấy nhận thức về việc tái chế để bảo vệ môi trường.
        • Dễ Hiểu: “Recycling” là danh động từ đi sau “be aware of”.
  2. Be busy + V-ing (Bận rộn với việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • He is busy doing his homework.
        • Giải thích: Anh ấy bận rộn làm bài tập về nhà.
        • Dễ Hiểu: “Doing” là danh động từ đi sau “be busy”.
  3. Be capable of + V-ing (Có khả năng làm việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • She is capable of solving difficult math problems.
        • Giải thích: Cô ấy có khả năng giải các bài toán khó.
        • Dễ Hiểu: “Solving” là danh động từ đi sau “be capable of”.
  4. Be worth + V-ing (Đáng để làm việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • The movie is worth watching.
        • Giải thích: Bộ phim đáng xem.
        • Dễ Hiểu: “Watching” là danh động từ đi sau “be worth”.
  5. Have difficulty (in) + V-ing (Gặp khó khăn trong việc làm gì đó)
    • Ví dụ:
      • They have difficulty speaking English.
        • Giải thích: Họ gặp khó khăn trong việc nói tiếng Anh.
        • Dễ Hiểu: “Speaking” là danh động từ đi sau “have difficulty (in)”.
  6. Feel like + V-ing (Cảm thấy muốn làm việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • I feel like eating ice cream.
        • Giải thích: Tôi cảm thấy muốn ăn kem.
        • Dễ Hiểu: “Eating” là danh động từ đi sau “feel like”.
  7. Go + V-ing (Đi làm gì đó)
    • Ví dụ:
      • They go swimming every weekend.
        • Giải thích: Họ đi bơi mỗi cuối tuần.
        • Dễ Hiểu: “Swimming” là danh động từ đi sau “go”.
  8. Keep (on) + V-ing (Tiếp tục làm việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • He keeps playing the guitar.
        • Giải thích: Anh ấy tiếp tục chơi guitar.
        • Dễ Hiểu: “Playing” là danh động từ đi sau “keep (on)”.
  9. On + V-ing (Khi làm việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • On arriving home, she started cooking dinner.
        • Giải thích: Khi về đến nhà, cô ấy bắt đầu nấu bữa tối.
        • Dễ Hiểu: “Arriving” là danh động từ đi sau “on”.
  10. Spend + time/money + V-ing (Dành thời gian/tiền bạc để làm việc gì đó)
    • Ví dụ:
      • She spends a lot of time reading books.
        • Giải thích: Cô ấy dành nhiều thời gian đọc sách.
        • Dễ Hiểu: “Reading” là danh động từ đi sau “spend time”.

Tổng Kết

Dưới đây là những collocations với danh động từ mà chúng ta đã tìm hiểu:

  1. Be aware of + V-ing
    • Ví dụ: She is aware of recycling.
  2. Be busy + V-ing
    • Ví dụ: He is busy doing his homework.
  3. Be capable of + V-ing
    • Ví dụ: She is capable of solving problems.
  4. Be worth + V-ing
    • Ví dụ: The movie is worth watching.
  5. Have difficulty (in) + V-ing
    • Ví dụ: They have difficulty speaking English.
  6. Feel like + V-ing
    • Ví dụ: I feel like eating ice cream.
  7. Go + V-ing
    • Ví dụ: They go swimming every weekend.
  8. Keep (on) + V-ing
    • Ví dụ: He keeps playing the guitar.
  9. On + V-ing
    • Ví dụ: On arriving home, she started cooking dinner.
  10. Spend + time/money + V-ing
    • Ví dụ: She spends a lot of time reading books.

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY