✅ Collocations with a Gerund
Collocations là sự kết hợp tự nhiên của các từ với nhau. Khi nói về collocations with a gerund, chúng ta đề cập đến các cụm từ mà danh động từ (gerund) thường được sử dụng sau một từ nhất định, như động từ, tính từ hoặc danh từ.
Dưới đây là một số collocations phổ biến với danh động từ:
1. Động Từ + Danh Động Từ
Một số động từ thường đi kèm với danh động từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Enjoy (Thích)
- Ví dụ: She enjoys swimming.
- Giải thích: Cô ấy thích bơi lội.
- Dễ Hiểu: “Swimming” là danh động từ đi sau “enjoy”.
- Ví dụ: She enjoys swimming.
- Avoid (Tránh)
- Ví dụ: He avoids eating junk food.
- Giải thích: Anh ấy tránh ăn đồ ăn vặt.
- Dễ Hiểu: “Eating” là danh động từ đi sau “avoid”.
- Ví dụ: He avoids eating junk food.
- Consider (Cân nhắc)
- Ví dụ: They consider moving to a new city.
- Giải thích: Họ cân nhắc chuyển đến thành phố mới.
- Dễ Hiểu: “Moving” là danh động từ đi sau “consider”.
- Ví dụ: They consider moving to a new city.
- Finish (Hoàn thành)
- Ví dụ: She finished doing her homework.
- Giải thích: Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.
- Dễ Hiểu: “Doing” là danh động từ đi sau “finish”.
- Ví dụ: She finished doing her homework.
2. Tính Từ + Danh Động Từ
Một số tính từ thường đi kèm với danh động từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Good at (Giỏi về)
- Ví dụ: He is good at drawing.
- Giải thích: Anh ấy giỏi vẽ.
- Dễ Hiểu: “Drawing” là danh động từ đi sau “good at”.
- Ví dụ: He is good at drawing.
- Interested in (Quan tâm đến)
- Ví dụ: She is interested in learning new things.
- Giải thích: Cô ấy quan tâm đến việc học những điều mới.
- Dễ Hiểu: “Learning” là danh động từ đi sau “interested in”.
- Ví dụ: She is interested in learning new things.
- Tired of (Chán nản với)
- Ví dụ: They are tired of waiting.
- Giải thích: Họ chán nản với việc chờ đợi.
- Dễ Hiểu: “Waiting” là danh động từ đi sau “tired of”.
- Ví dụ: They are tired of waiting.
3. Danh Từ + Danh Động Từ
Một số danh từ thường đi kèm với danh động từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Chance of (Cơ hội để)
- Ví dụ: There is a chance of winning.
- Giải thích: Có cơ hội để chiến thắng.
- Dễ Hiểu: “Winning” là danh động từ đi sau “chance of”.
- Ví dụ: There is a chance of winning.
- Idea of (Ý tưởng về)
- Ví dụ: She likes the idea of traveling.
- Giải thích: Cô ấy thích ý tưởng về việc du lịch.
- Dễ Hiểu: “Traveling” là danh động từ đi sau “idea of”.
- Ví dụ: She likes the idea of traveling.
- Fear of (Nỗi sợ hãi về)
- Ví dụ: He has a fear of flying.
- Giải thích: Anh ấy có nỗi sợ hãi về việc bay.
- Dễ Hiểu: “Flying” là danh động từ đi sau “fear of”.
- Ví dụ: He has a fear of flying.
Tổng Kết
Các collocations with a gerund trong tiếng Anh bao gồm các cụm từ mà danh động từ thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc danh từ. Dưới đây là một số collocations phổ biến:
- Động Từ + Danh Động Từ:
- Enjoy swimming
- Avoid eating
- Consider moving
- Finish doing
- Tính Từ + Danh Động Từ:
- Good at drawing
- Interested in learning
- Tired of waiting
- Danh Từ + Danh Động Từ:
- Chance of winning
- Idea of traveling
- Fear of flying
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
