✅ Những Động Từ Theo Sau Là Danh Động Từ
Có một số động từ trong tiếng Anh mà sau chúng luôn là danh động từ (tức là động từ có đuôi -ing). Dưới đây là danh sách các động từ này và ví dụ dễ hiểu:
- Enjoy (Thích)
- Ví dụ:
- She enjoys swimming.
- Giải thích: Cô ấy thích bơi lội.
- Dễ Hiểu: “Swimming” là danh động từ theo sau “enjoy”.
- She enjoys swimming.
- Ví dụ:
- Like (Thích)
- Ví dụ:
- They like playing soccer.
- Giải thích: Họ thích chơi bóng đá.
- Dễ Hiểu: “Playing soccer” là danh động từ theo sau “like”.
- They like playing soccer.
- Ví dụ:
- Love (Yêu thích)
- Ví dụ:
- He loves reading books.
- Giải thích: Anh ấy yêu thích đọc sách.
- Dễ Hiểu: “Reading books” là danh động từ theo sau “love”.
- He loves reading books.
- Ví dụ:
- Hate (Ghét)
- Ví dụ:
- She hates cleaning her room.
- Giải thích: Cô ấy ghét dọn dẹp phòng.
- Dễ Hiểu: “Cleaning her room” là danh động từ theo sau “hate”.
- She hates cleaning her room.
- Ví dụ:
- Prefer (Thích hơn)
- Ví dụ:
- They prefer eating pizza.
- Giải thích: Họ thích ăn pizza hơn.
- Dễ Hiểu: “Eating pizza” là danh động từ theo sau “prefer”.
- They prefer eating pizza.
- Ví dụ:
- Start (Bắt đầu)
- Ví dụ:
- He started learning English.
- Giải thích: Anh ấy bắt đầu học tiếng Anh.
- Dễ Hiểu: “Learning English” là danh động từ theo sau “start”.
- He started learning English.
- Ví dụ:
- Stop (Dừng lại)
- Ví dụ:
- She stopped playing the piano.
- Giải thích: Cô ấy đã dừng chơi đàn piano.
- Dễ Hiểu: “Playing the piano” là danh động từ theo sau “stop”.
- She stopped playing the piano.
- Ví dụ:
- Finish (Kết thúc)
- Ví dụ:
- They finished doing their homework.
- Giải thích: Họ đã làm xong bài tập về nhà.
- Dễ Hiểu: “Doing their homework” là danh động từ theo sau “finish”.
- They finished doing their homework.
- Ví dụ:
- Mind (Ngại, phiền)
- Ví dụ:
- Do you mind opening the window?
- Giải thích: Bạn có phiền mở cửa sổ không?
- Dễ Hiểu: “Opening the window” là danh động từ theo sau “mind”.
- Do you mind opening the window?
- Ví dụ:
- Keep (Tiếp tục)
- Ví dụ:
- He keeps talking.
- Giải thích: Anh ấy tiếp tục nói.
- Dễ Hiểu: “Talking” là danh động từ theo sau “keep”.
- He keeps talking.
- Ví dụ:
Tổng Kết
Các động từ theo sau là danh động từ trong tiếng Anh bao gồm: enjoy, like, love, hate, prefer, start, stop, finish, mind, keep. Những động từ này khi đi kèm với một hành động, hành động đó sẽ được biến thành danh động từ.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
